Available courses

2610NVN011.1L01 - Đọc 3 - Lớp 01
Course name 2610NVN011.1L01 - Đọc 3 - Lớp 01
Course category Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVN011.1L02 - Đọc 3 - Lớp 02
Course name 2610NVN011.1L02 - Đọc 3 - Lớp 02
Course category Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVN018.1L01 - Nghe 3 - Lớp 01
Course name 2610NVN018.1L01 - Nghe 3 - Lớp 01
Course category Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVN018.1L02 - Nghe 3 - Lớp 02
Course name 2610NVN018.1L02 - Nghe 3 - Lớp 02
Course category Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVN025.1L01 - Nói 3 - Lớp 01
Course name 2610NVN025.1L01 - Nói 3 - Lớp 01
Course category Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVN025.1L02 - Nói 3 - Lớp 02
Course name 2610NVN025.1L02 - Nói 3 - Lớp 02
Course category Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVN045L02 - Tiếng Nga thương mại - Lớp 02
Course name 2610NVN045L02 - Tiếng Nga thương mại - Lớp 02
Course category Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVN055.1L01 - Viết 3 - Lớp 01
Course name 2610NVN055.1L01 - Viết 3 - Lớp 01
Course category Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVN055.1L02 - Viết 3 - Lớp 02
Course name 2610NVN055.1L02 - Viết 3 - Lớp 02
Course category Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
[Lớp học mẫu] Nhập môn Kinh tế học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027