2520HQH111L07 - Tiếng Hàn - Nghe Nói 2 - Lớp 07
Course name
2520HQH111L07 - Tiếng Hàn - Nghe Nói 2 - Lớp 07
Course category
Hàn Quốc học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520HQH111L06 - Tiếng Hàn - Nghe Nói 2 - Lớp 06
Course name
2520HQH111L06 - Tiếng Hàn - Nghe Nói 2 - Lớp 06
Course category
Hàn Quốc học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520HQH111L05 - Tiếng Hàn - Nghe Nói 2 - Lớp 05
Course name
2520HQH111L05 - Tiếng Hàn - Nghe Nói 2 - Lớp 05
Course category
Hàn Quốc học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520HQH111L04 - Tiếng Hàn - Nghe Nói 2 - Lớp 04
Course name
2520HQH111L04 - Tiếng Hàn - Nghe Nói 2 - Lớp 04
Course category
Hàn Quốc học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520HQH111L03 - Tiếng Hàn - Nghe Nói 2 - Lớp 03
Course name
2520HQH111L03 - Tiếng Hàn - Nghe Nói 2 - Lớp 03
Course category
Hàn Quốc học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520HQH111L02 - Tiếng Hàn - Nghe Nói 2 - Lớp 02
Course name
2520HQH111L02 - Tiếng Hàn - Nghe Nói 2 - Lớp 02
Course category
Hàn Quốc học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520HQH111L01 - Tiếng Hàn - Nghe Nói 2 - Lớp 01
Course name
2520HQH111L01 - Tiếng Hàn - Nghe Nói 2 - Lớp 01
Course category
Hàn Quốc học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520HQH069.1L07 - Tiếng Hàn - Viết 2 (ngữ pháp + thực hành viết) - Lớp 07
Course name
2520HQH069.1L07 - Tiếng Hàn - Viết 2 (ngữ pháp + thực hành viết) - Lớp 07
Course category
Hàn Quốc học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520HQH069.1L06 - Tiếng Hàn - Viết 2 (ngữ pháp + thực hành viết) - Lớp 06
Course name
2520HQH069.1L06 - Tiếng Hàn - Viết 2 (ngữ pháp + thực hành viết) - Lớp 06
Course category
Hàn Quốc học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520HQH069.1L05 - Tiếng Hàn - Viết 2 (ngữ pháp + thực hành viết) - Lớp 05
Course name
2520HQH069.1L05 - Tiếng Hàn - Viết 2 (ngữ pháp + thực hành viết) - Lớp 05
Course category
Hàn Quốc học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520HQH069.1L04 - Tiếng Hàn - Viết 2 (ngữ pháp + thực hành viết) - Lớp 04
Course name
2520HQH069.1L04 - Tiếng Hàn - Viết 2 (ngữ pháp + thực hành viết) - Lớp 04
Course category
Hàn Quốc học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520HQH069.1L03 - Tiếng Hàn - Viết 2 (ngữ pháp + thực hành viết) - Lớp 03
Course name
2520HQH069.1L03 - Tiếng Hàn - Viết 2 (ngữ pháp + thực hành viết) - Lớp 03
Course category
Hàn Quốc học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520HQH069.1L02 - Tiếng Hàn - Viết 2 (ngữ pháp + thực hành viết) - Lớp 02
Course name
2520HQH069.1L02 - Tiếng Hàn - Viết 2 (ngữ pháp + thực hành viết) - Lớp 02
Course category
Hàn Quốc học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520HQH069.1L01 - Tiếng Hàn - Viết 2 (ngữ pháp + thực hành viết) - Lớp 01
Course name
2520HQH069.1L01 - Tiếng Hàn - Viết 2 (ngữ pháp + thực hành viết) - Lớp 01
Course category
Hàn Quốc học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520HQH033L07 - Tiếng Hàn - đọc 2 - Lớp 07
Course name
2520HQH033L07 - Tiếng Hàn - đọc 2 - Lớp 07
Course category
Hàn Quốc học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520HQH033L06 - Tiếng Hàn - đọc 2 - Lớp 06
Course name
2520HQH033L06 - Tiếng Hàn - đọc 2 - Lớp 06
Course category
Hàn Quốc học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520HQH033L05 - Tiếng Hàn - đọc 2 - Lớp 05
Course name
2520HQH033L05 - Tiếng Hàn - đọc 2 - Lớp 05
Course category
Hàn Quốc học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520HQH033L04 - Tiếng Hàn - đọc 2 - Lớp 04
Course name
2520HQH033L04 - Tiếng Hàn - đọc 2 - Lớp 04
Course category
Hàn Quốc học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520HQH033L03 - Tiếng Hàn - đọc 2 - Lớp 03
Course name
2520HQH033L03 - Tiếng Hàn - đọc 2 - Lớp 03
Course category
Hàn Quốc học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520HQH033L02 - Tiếng Hàn - đọc 2 - Lớp 02
Course name
2520HQH033L02 - Tiếng Hàn - đọc 2 - Lớp 02
Course category
Hàn Quốc học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
