2520NBH042L03 - Tiếng Nhật: nói 2 - Lớp 03
Course name
2520NBH042L03 - Tiếng Nhật: nói 2 - Lớp 03
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NBH042L02 - Tiếng Nhật: nói 2 - Lớp 02
Course name
2520NBH042L02 - Tiếng Nhật: nói 2 - Lớp 02
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NBH042L01 - Tiếng Nhật: nói 2 - Lớp 01
Course name
2520NBH042L01 - Tiếng Nhật: nói 2 - Lớp 01
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NBH034L03 - Tiếng Nhật: ngữ pháp – viết 2 - Lớp 03
Course name
2520NBH034L03 - Tiếng Nhật: ngữ pháp – viết 2 - Lớp 03
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NBH034L02 - Tiếng Nhật: ngữ pháp – viết 2 - Lớp 02
Course name
2520NBH034L02 - Tiếng Nhật: ngữ pháp – viết 2 - Lớp 02
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NBH034L01 - Tiếng Nhật: ngữ pháp – viết 2 - Lớp 01
Course name
2520NBH034L01 - Tiếng Nhật: ngữ pháp – viết 2 - Lớp 01
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NBH028L03 - Tiếng Nhật: nghe 2 - Lớp 03
Course name
2520NBH028L03 - Tiếng Nhật: nghe 2 - Lớp 03
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NBH028L02 - Tiếng Nhật: nghe 2 - Lớp 02
Course name
2520NBH028L02 - Tiếng Nhật: nghe 2 - Lớp 02
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NBH028L01 - Tiếng Nhật: nghe 2 - Lớp 01
Course name
2520NBH028L01 - Tiếng Nhật: nghe 2 - Lớp 01
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NBH019L03 - Tiếng Nhật: đọc hiểu 2 - Lớp 03
Course name
2520NBH019L03 - Tiếng Nhật: đọc hiểu 2 - Lớp 03
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NBH019L02 - Tiếng Nhật: đọc hiểu 2 - Lớp 02
Course name
2520NBH019L02 - Tiếng Nhật: đọc hiểu 2 - Lớp 02
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NBH019L01 - Tiếng Nhật: đọc hiểu 2 - Lớp 01
Course name
2520NBH019L01 - Tiếng Nhật: đọc hiểu 2 - Lớp 01
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NBH065L03 - Tiếng Nhật: viết 4 - Lớp 03
Course name
2520NBH065L03 - Tiếng Nhật: viết 4 - Lớp 03
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NBH065L02 - Tiếng Nhật: viết 4 - Lớp 02
Course name
2520NBH065L02 - Tiếng Nhật: viết 4 - Lớp 02
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NBH065L01 - Tiếng Nhật: viết 4 - Lớp 01
Course name
2520NBH065L01 - Tiếng Nhật: viết 4 - Lớp 01
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NBH061L03 - Tiếng Nhật: ngữ pháp 4 - Lớp 03
Course name
2520NBH061L03 - Tiếng Nhật: ngữ pháp 4 - Lớp 03
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NBH061L02 - Tiếng Nhật: ngữ pháp 4 - Lớp 02
Course name
2520NBH061L02 - Tiếng Nhật: ngữ pháp 4 - Lớp 02
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NBH061L01 - Tiếng Nhật: ngữ pháp 4 - Lớp 01
Course name
2520NBH061L01 - Tiếng Nhật: ngữ pháp 4 - Lớp 01
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NBH044L03 - Tiếng Nhật: nói 4 - Lớp 03
Course name
2520NBH044L03 - Tiếng Nhật: nói 4 - Lớp 03
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NBH044L02 - Tiếng Nhật: nói 4 - Lớp 02
Course name
2520NBH044L02 - Tiếng Nhật: nói 4 - Lớp 02
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
