2520NVA148L01 - Translation Strategies - Lớp 01
Course name
2520NVA148L01 - Translation Strategies - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVA115.2L01 - Introduction to Research Methods - Lớp 01
Course name
2520NVA115.2L01 - Introduction to Research Methods - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVA189L07 - Listening-Speaking B2 - Lớp 07
Course name
2520NVA189L07 - Listening-Speaking B2 - Lớp 07
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVA189L06 - Listening-Speaking B2 - Lớp 06
Course name
2520NVA189L06 - Listening-Speaking B2 - Lớp 06
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVA189L05 - Listening-Speaking B2 - Lớp 05
Course name
2520NVA189L05 - Listening-Speaking B2 - Lớp 05
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVA189L04 - Listening-Speaking B2 - Lớp 04
Course name
2520NVA189L04 - Listening-Speaking B2 - Lớp 04
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVA189L03 - Listening-Speaking B2 - Lớp 03
Course name
2520NVA189L03 - Listening-Speaking B2 - Lớp 03
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVA189L02 - Listening-Speaking B2 - Lớp 02
Course name
2520NVA189L02 - Listening-Speaking B2 - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVA189L01 - Listening-Speaking B2 - Lớp 01
Course name
2520NVA189L01 - Listening-Speaking B2 - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVA188L07 - Reading-Writing B2 - Lớp 07
Course name
2520NVA188L07 - Reading-Writing B2 - Lớp 07
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVA188L06 - Reading-Writing B2 - Lớp 06
Course name
2520NVA188L06 - Reading-Writing B2 - Lớp 06
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVA188L05 - Reading-Writing B2 - Lớp 05
Course name
2520NVA188L05 - Reading-Writing B2 - Lớp 05
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVA188L04 - Reading-Writing B2 - Lớp 04
Course name
2520NVA188L04 - Reading-Writing B2 - Lớp 04
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVA188L03 - Reading-Writing B2 - Lớp 03
Course name
2520NVA188L03 - Reading-Writing B2 - Lớp 03
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVA188L02 - Reading-Writing B2 - Lớp 02
Course name
2520NVA188L02 - Reading-Writing B2 - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVA188L01 - Reading-Writing B2 - Lớp 01
Course name
2520NVA188L01 - Reading-Writing B2 - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVA106L07 - Presentation Skills (FT) - Lớp 07
Course name
2520NVA106L07 - Presentation Skills (FT) - Lớp 07
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVA106L06 - Presentation Skills (FT) - Lớp 06
Course name
2520NVA106L06 - Presentation Skills (FT) - Lớp 06
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVA106L05 - Presentation Skills (FT) - Lớp 05
Course name
2520NVA106L05 - Presentation Skills (FT) - Lớp 05
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVA106L04 - Presentation Skills (FT) - Lớp 04
Course name
2520NVA106L04 - Presentation Skills (FT) - Lớp 04
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
