2520NVD046L01 - Tiếng Đức sơ cấp A2.2 - Lớp 01
Course name
2520NVD046L01 - Tiếng Đức sơ cấp A2.2 - Lớp 01
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVD045L01 - Tiếng Đức sơ cấp A2.1 - Lớp 01
Course name
2520NVD045L01 - Tiếng Đức sơ cấp A2.1 - Lớp 01
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVY067L02 - Thực hành tiếng tổng hợp 8 - Lớp 02
Course name
2520NVY067L02 - Thực hành tiếng tổng hợp 8 - Lớp 02
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVY067L01 - Thực hành tiếng tổng hợp 8 - Lớp 01
Course name
2520NVY067L01 - Thực hành tiếng tổng hợp 8 - Lớp 01
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVY066L02 - Thực hành tiếng tổng hợp 7 - Lớp 02
Course name
2520NVY066L02 - Thực hành tiếng tổng hợp 7 - Lớp 02
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVY066L01 - Thực hành tiếng tổng hợp 7 - Lớp 01
Course name
2520NVY066L01 - Thực hành tiếng tổng hợp 7 - Lớp 01
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVY065L02 - Thực hành tiếng tổng hợp 6 - Lớp 02
Course name
2520NVY065L02 - Thực hành tiếng tổng hợp 6 - Lớp 02
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVY065L01 - Thực hành tiếng tổng hợp 6 - Lớp 01
Course name
2520NVY065L01 - Thực hành tiếng tổng hợp 6 - Lớp 01
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVY064L02 - Thực hành tiếng tổng hợp 5 - Lớp 02
Course name
2520NVY064L02 - Thực hành tiếng tổng hợp 5 - Lớp 02
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVY064L01 - Thực hành tiếng tổng hợp 5 - Lớp 01
Course name
2520NVY064L01 - Thực hành tiếng tổng hợp 5 - Lớp 01
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVP106L03 - Grammaire 1 (Ngữ pháp tiếng Pháp 1) - Lớp 03
Course name
2520NVP106L03 - Grammaire 1 (Ngữ pháp tiếng Pháp 1) - Lớp 03
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVP106L02 - Grammaire 1 (Ngữ pháp tiếng Pháp 1) - Lớp 02
Course name
2520NVP106L02 - Grammaire 1 (Ngữ pháp tiếng Pháp 1) - Lớp 02
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVP106L01 - Grammaire 1 (Ngữ pháp tiếng Pháp 1) - Lớp 01
Course name
2520NVP106L01 - Grammaire 1 (Ngữ pháp tiếng Pháp 1) - Lớp 01
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVP078L03 - Viết 2 (Expression écrite 2) - Lớp 03
Course name
2520NVP078L03 - Viết 2 (Expression écrite 2) - Lớp 03
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVP078L02 - Viết 2 (Expression écrite 2) - Lớp 02
Course name
2520NVP078L02 - Viết 2 (Expression écrite 2) - Lớp 02
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVP078L01 - Viết 2 (Expression écrite 2) - Lớp 01
Course name
2520NVP078L01 - Viết 2 (Expression écrite 2) - Lớp 01
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVP074L03 - Đọc hiểu 2 (Compréhension écrite 2) - Lớp 03
Course name
2520NVP074L03 - Đọc hiểu 2 (Compréhension écrite 2) - Lớp 03
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVP074L02 - Đọc hiểu 2 (Compréhension écrite 2) - Lớp 02
Course name
2520NVP074L02 - Đọc hiểu 2 (Compréhension écrite 2) - Lớp 02
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVP074L01 - Đọc hiểu 2 (Compréhension écrite 2) - Lớp 01
Course name
2520NVP074L01 - Đọc hiểu 2 (Compréhension écrite 2) - Lớp 01
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVP070L03 - Nói 2 (Expression orale 2) - Lớp 03
Course name
2520NVP070L03 - Nói 2 (Expression orale 2) - Lớp 03
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
