2520NVT084L04 - Ngữ pháp sơ cấp 2 (D1) - Lớp 04
Tên khóa học 2520NVT084L04 - Ngữ pháp sơ cấp 2 (D1) - Lớp 04
Danh mục các khóa học Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVT084L03 - Ngữ pháp sơ cấp 2 (D1) - Lớp 03
Tên khóa học 2520NVT084L03 - Ngữ pháp sơ cấp 2 (D1) - Lớp 03
Danh mục các khóa học Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVT084L02 - Ngữ pháp sơ cấp 2 (D1) - Lớp 02
Tên khóa học 2520NVT084L02 - Ngữ pháp sơ cấp 2 (D1) - Lớp 02
Danh mục các khóa học Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVT084L01 - Ngữ pháp sơ cấp 2 (D1) - Lớp 01
Tên khóa học 2520NVT084L01 - Ngữ pháp sơ cấp 2 (D1) - Lớp 01
Danh mục các khóa học Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVT081L04 - Nghe sơ cấp 2 (D1) - Lớp 04
Tên khóa học 2520NVT081L04 - Nghe sơ cấp 2 (D1) - Lớp 04
Danh mục các khóa học Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVT081L03 - Nghe sơ cấp 2 (D1) - Lớp 03
Tên khóa học 2520NVT081L03 - Nghe sơ cấp 2 (D1) - Lớp 03
Danh mục các khóa học Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVT081L02 - Nghe sơ cấp 2 (D1) - Lớp 02
Tên khóa học 2520NVT081L02 - Nghe sơ cấp 2 (D1) - Lớp 02
Danh mục các khóa học Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVT081L01 - Nghe sơ cấp 2 (D1) - Lớp 01
Tên khóa học 2520NVT081L01 - Nghe sơ cấp 2 (D1) - Lớp 01
Danh mục các khóa học Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVT077L04 - Khẩu ngữ sơ cấp 2 (D1) - Lớp 04
Tên khóa học 2520NVT077L04 - Khẩu ngữ sơ cấp 2 (D1) - Lớp 04
Danh mục các khóa học Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVT077L03 - Khẩu ngữ sơ cấp 2 (D1) - Lớp 03
Tên khóa học 2520NVT077L03 - Khẩu ngữ sơ cấp 2 (D1) - Lớp 03
Danh mục các khóa học Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVT077L02 - Khẩu ngữ sơ cấp 2 (D1) - Lớp 02
Tên khóa học 2520NVT077L02 - Khẩu ngữ sơ cấp 2 (D1) - Lớp 02
Danh mục các khóa học Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVT077L01 - Khẩu ngữ sơ cấp 2 (D1) - Lớp 01
Tên khóa học 2520NVT077L01 - Khẩu ngữ sơ cấp 2 (D1) - Lớp 01
Danh mục các khóa học Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVT057.2L04 - Dịch sơ cấp 2 (D1) - Lớp 04
Tên khóa học 2520NVT057.2L04 - Dịch sơ cấp 2 (D1) - Lớp 04
Danh mục các khóa học Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVT057.2L03 - Dịch sơ cấp 2 (D1) - Lớp 03
Tên khóa học 2520NVT057.2L03 - Dịch sơ cấp 2 (D1) - Lớp 03
Danh mục các khóa học Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVT057.2L02 - Dịch sơ cấp 2 (D1) - Lớp 02
Tên khóa học 2520NVT057.2L02 - Dịch sơ cấp 2 (D1) - Lớp 02
Danh mục các khóa học Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVT057.2L01 - Dịch sơ cấp 2 (D1) - Lớp 01
Tên khóa học 2520NVT057.2L01 - Dịch sơ cấp 2 (D1) - Lớp 01
Danh mục các khóa học Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVT014L02 - Hán tự 1 - Lớp 02
Tên khóa học 2520NVT014L02 - Hán tự 1 - Lớp 02
Danh mục các khóa học Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVT014L01 - Hán tự 1 - Lớp 01
Tên khóa học 2520NVT014L01 - Hán tự 1 - Lớp 01
Danh mục các khóa học Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVT012L03 - Giao tiếp sơ cấp - Lớp 03
Tên khóa học 2520NVT012L03 - Giao tiếp sơ cấp - Lớp 03
Danh mục các khóa học Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NVT012L02 - Giao tiếp sơ cấp - Lớp 02
Tên khóa học 2520NVT012L02 - Giao tiếp sơ cấp - Lớp 02
Danh mục các khóa học Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026