2520VHH016L02 - Phương pháp nghiên cứu khoa học trong văn hoá học - Lớp 02
Course name
2520VHH016L02 - Phương pháp nghiên cứu khoa học trong văn hoá học - Lớp 02
Course category
Văn hoá học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520VHH016L01 - Phương pháp nghiên cứu khoa học trong văn hoá học - Lớp 01
Course name
2520VHH016L01 - Phương pháp nghiên cứu khoa học trong văn hoá học - Lớp 01
Course category
Văn hoá học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520VHH088L02 - Tiếng Anh cho văn hóa học - Lớp 02
Course name
2520VHH088L02 - Tiếng Anh cho văn hóa học - Lớp 02
Course category
Văn hoá học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520VHH088L01 - Tiếng Anh cho văn hóa học - Lớp 01
Course name
2520VHH088L01 - Tiếng Anh cho văn hóa học - Lớp 01
Course category
Văn hoá học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520VHH080L02 - Phong tục và lễ hội - Lớp 02
Course name
2520VHH080L02 - Phong tục và lễ hội - Lớp 02
Course category
Văn hoá học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520VHH080L01 - Phong tục và lễ hội - Lớp 01
Course name
2520VHH080L01 - Phong tục và lễ hội - Lớp 01
Course category
Văn hoá học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520VHH076L02 - Văn hóa Trường Sơn - Tây Nguyên - Lớp 02
Course name
2520VHH076L02 - Văn hóa Trường Sơn - Tây Nguyên - Lớp 02
Course category
Văn hoá học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520VHH076L01 - Văn hóa Trường Sơn - Tây Nguyên - Lớp 01
Course name
2520VHH076L01 - Văn hóa Trường Sơn - Tây Nguyên - Lớp 01
Course category
Văn hoá học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520VHH075L02 - Văn hóa ẩm thực - Lớp 02
Course name
2520VHH075L02 - Văn hóa ẩm thực - Lớp 02
Course category
Văn hoá học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520VHH075L01 - Văn hóa ẩm thực - Lớp 01
Course name
2520VHH075L01 - Văn hóa ẩm thực - Lớp 01
Course category
Văn hoá học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520VHH074L02 - Văn hóa kiến trúc - Lớp 02
Course name
2520VHH074L02 - Văn hóa kiến trúc - Lớp 02
Course category
Văn hoá học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520VHH074L01 - Văn hóa kiến trúc - Lớp 01
Course name
2520VHH074L01 - Văn hóa kiến trúc - Lớp 01
Course category
Văn hoá học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520VHH072L02 - Văn hóa nghệ thuật - Lớp 02
Course name
2520VHH072L02 - Văn hóa nghệ thuật - Lớp 02
Course category
Văn hoá học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520VHH072L01 - Văn hóa nghệ thuật - Lớp 01
Course name
2520VHH072L01 - Văn hóa nghệ thuật - Lớp 01
Course category
Văn hoá học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520VHH056L02 - Văn hoá Trung Hoa - Lớp 02
Course name
2520VHH056L02 - Văn hoá Trung Hoa - Lớp 02
Course category
Văn hoá học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520VHH056L01 - Văn hoá Trung Hoa - Lớp 01
Course name
2520VHH056L01 - Văn hoá Trung Hoa - Lớp 01
Course category
Văn hoá học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520VHH028L02 - Văn hoá Ấn Độ - Lớp 02
Course name
2520VHH028L02 - Văn hoá Ấn Độ - Lớp 02
Course category
Văn hoá học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520VHH028L01 - Văn hoá Ấn Độ - Lớp 01
Course name
2520VHH028L01 - Văn hoá Ấn Độ - Lớp 01
Course category
Văn hoá học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520VHH006.1L02 - Địa văn hóa thế giới - Lớp 02
Course name
2520VHH006.1L02 - Địa văn hóa thế giới - Lớp 02
Course category
Văn hoá học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520VHH006.1L01 - Địa văn hóa thế giới - Lớp 01
Course name
2520VHH006.1L01 - Địa văn hóa thế giới - Lớp 01
Course category
Văn hoá học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
