2522NVT046.1L01 - Văn ngôn - Lớp 01
Course name 2522NVT046.1L01 - Văn ngôn - Lớp 01
Course category Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2522NVT037L04 - Ngữ pháp trung cấp 1 - Lớp 04
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2522NVT037L03 - Ngữ pháp trung cấp 1 - Lớp 03
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2522NVT037L02 - Ngữ pháp trung cấp 1 - Lớp 02
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2522NVT037L01 - Ngữ pháp trung cấp 1 - Lớp 01
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2522NVT035L05 - Ngữ pháp sơ cấp 1 - Lớp 05
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2522NVT035L04 - Ngữ pháp sơ cấp 1 - Lớp 04
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2522NVT035L03 - Ngữ pháp sơ cấp 1 - Lớp 03
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2522NVT035L02 - Ngữ pháp sơ cấp 1 - Lớp 02
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2522NVT035L01 - Ngữ pháp sơ cấp 1 - Lớp 01
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2522NVT032L01 - Nghe trung cấp 2 - Lớp 01
Course name 2522NVT032L01 - Nghe trung cấp 2 - Lớp 01
Course category Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2522NVT026L01 - Kỹ năng viết 1 - Lớp 01
Course name 2522NVT026L01 - Kỹ năng viết 1 - Lớp 01
Course category Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2522NVT022.1L01 - Khẩu ngữ trung cấp 2 - Lớp 01
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2522NVT021L02 - Khẩu ngữ trung cấp 1 - Lớp 02
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2522NVT021L01 - Khẩu ngữ trung cấp 1 - Lớp 01
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2522NVT019L05 - Khẩu ngữ sơ cấp 1 - Lớp 05
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2522NVT019L04 - Khẩu ngữ sơ cấp 1 - Lớp 04
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2522NVT019L03 - Khẩu ngữ sơ cấp 1 - Lớp 03
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026