2526DAI013L01 - Dẫn luận ngôn ngữ học - Lớp 01
Course name
2526DAI013L01 - Dẫn luận ngôn ngữ học - Lớp 01
Course category
Trung tâm Đào tạo quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2526DAI012L01 - Cơ sở văn hoá Việt Nam - Lớp 01
Course name
2526DAI012L01 - Cơ sở văn hoá Việt Nam - Lớp 01
Course category
Trung tâm Đào tạo quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2526CIEE017L01 - Thơ và Truyện ngắn Mỹ - Lớp 01
Course name
2526CIEE017L01 - Thơ và Truyện ngắn Mỹ - Lớp 01
Course category
Trung tâm Đào tạo quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2526CIEE016L01 - Truyền thông đa văn hoá - Lớp 01
Course name
2526CIEE016L01 - Truyền thông đa văn hoá - Lớp 01
Course category
Trung tâm Đào tạo quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2526CIEE015L01 - Văn hoá Anh-Mỹ - Lớp 01
Course name
2526CIEE015L01 - Văn hoá Anh-Mỹ - Lớp 01
Course category
Trung tâm Đào tạo quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2526CIEE014L01 - Nhập môn Địa chất học - Lớp 01
Course name
2526CIEE014L01 - Nhập môn Địa chất học - Lớp 01
Course category
Trung tâm Đào tạo quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2526CIEE010L01 - Các nguyên lý của Kinh tế vĩ mô - Lớp 01
Course name
2526CIEE010L01 - Các nguyên lý của Kinh tế vĩ mô - Lớp 01
Course category
Trung tâm Đào tạo quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2526CIEE008L01 - Nhập môn Kinh tế học - Lớp 01
Course name
2526CIEE008L01 - Nhập môn Kinh tế học - Lớp 01
Course category
Trung tâm Đào tạo quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2526CIEE006L01 - Ngữ pháp nâng cao C1 - Lớp 01
Course name
2526CIEE006L01 - Ngữ pháp nâng cao C1 - Lớp 01
Course category
Trung tâm Đào tạo quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2526CIEE003L01 - Thống kê xã hội - Lớp 01
Course name
2526CIEE003L01 - Thống kê xã hội - Lớp 01
Course category
Trung tâm Đào tạo quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2526CIEC022L01 - Hán ngữ hiện đại - Lớp 01
Course name
2526CIEC022L01 - Hán ngữ hiện đại - Lớp 01
Course category
Trung tâm Đào tạo quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2526CIEC021L01 - Đọc báo Trung Quốc - Lớp 01
Course name
2526CIEC021L01 - Đọc báo Trung Quốc - Lớp 01
Course category
Trung tâm Đào tạo quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2526CIEC020L01 - Nghe IV - Lớp 01
Course name
2526CIEC020L01 - Nghe IV - Lớp 01
Course category
Trung tâm Đào tạo quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2526CIEC019L01 - Khẩu ngữ IV - Lớp 01
Course name
2526CIEC019L01 - Khẩu ngữ IV - Lớp 01
Course category
Trung tâm Đào tạo quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2526CIEC018L01 - Tiếng Trung tích hợp IV - Lớp 01
Course name
2526CIEC018L01 - Tiếng Trung tích hợp IV - Lớp 01
Course category
Trung tâm Đào tạo quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2526CIEC011L03 - Đọc-Viết tiếng Trung II - Lớp 03
Course name
2526CIEC011L03 - Đọc-Viết tiếng Trung II - Lớp 03
Course category
Trung tâm Đào tạo quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2526CIEC011L02 - Đọc-Viết tiếng Trung II - Lớp 02
Course name
2526CIEC011L02 - Đọc-Viết tiếng Trung II - Lớp 02
Course category
Trung tâm Đào tạo quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2526CIEC011L01 - Đọc-Viết tiếng Trung II - Lớp 01
Course name
2526CIEC011L01 - Đọc-Viết tiếng Trung II - Lớp 01
Course category
Trung tâm Đào tạo quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2526CIEC010L03 - Nghe II - Lớp 03
Course name
2526CIEC010L03 - Nghe II - Lớp 03
Course category
Trung tâm Đào tạo quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2526CIEC010L02 - Nghe II - Lớp 02
Course name
2526CIEC010L02 - Nghe II - Lớp 02
Course category
Trung tâm Đào tạo quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
