2530NVN045L01 - Tiếng Nga thương mại - Lớp 01
Course name
2530NVN045L01 - Tiếng Nga thương mại - Lớp 01
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2530NVN094L01 - Từ pháp học - Lớp 01
Course name
2530NVN094L01 - Từ pháp học - Lớp 01
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2530NVN089L01 - Đất nước học 1 - Lớp 01
Course name
2530NVN089L01 - Đất nước học 1 - Lớp 01
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2530NVN068.1L01 - Ngữ pháp 2 - Lớp 01
Course name
2530NVN068.1L01 - Ngữ pháp 2 - Lớp 01
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2530NVN055.1L01 - Viết 3 - Lớp 01
Course name
2530NVN055.1L01 - Viết 3 - Lớp 01
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2530NVN018.1L01 - Nghe 3 - Lớp 01
Course name
2530NVN018.1L01 - Nghe 3 - Lớp 01
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2530NVN017.1L01 - Nghe 2 - Lớp 01
Course name
2530NVN017.1L01 - Nghe 2 - Lớp 01
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2530NVD067.1L01 - Văn hóa so sánh - Lớp 01
Course name
2530NVD067.1L01 - Văn hóa so sánh - Lớp 01
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2530NVD062L01 - Lịch sử Văn chương Đức 1 - Lớp 01
Course name
2530NVD062L01 - Lịch sử Văn chương Đức 1 - Lớp 01
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2530NVD042.1L01 - Tiếng Đức kinh tế 2 - Lớp 01
Course name
2530NVD042.1L01 - Tiếng Đức kinh tế 2 - Lớp 01
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2530NVD002.1L01 - Biên dịch Việt - Đức - Lớp 01
Course name
2530NVD002.1L01 - Biên dịch Việt - Đức - Lớp 01
Course category
Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
