2610DAI055L16 - Việt Nam trong tiến trình lịch sử thế giới - Lớp 16
Tên khóa học
2610DAI055L16 - Việt Nam trong tiến trình lịch sử thế giới - Lớp 16
Danh mục các khóa học
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610DAI047L30 - Triết học Mác - Lênin - Lớp 30
Tên khóa học
2610DAI047L30 - Triết học Mác - Lênin - Lớp 30
Danh mục các khóa học
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610SHT001L42 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 42
Tên khóa học
2610SHT001L42 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 42
Danh mục các khóa học
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610SHT001L41 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 41
Tên khóa học
2610SHT001L41 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 41
Danh mục các khóa học
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610SHT001L40 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 40
Tên khóa học
2610SHT001L40 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 40
Danh mục các khóa học
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610SHT001L39 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 39
Tên khóa học
2610SHT001L39 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 39
Danh mục các khóa học
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610SHT001L38 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 38
Tên khóa học
2610SHT001L38 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 38
Danh mục các khóa học
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610SHT001L37 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 37
Tên khóa học
2610SHT001L37 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 37
Danh mục các khóa học
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610SHT001L36 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 36
Tên khóa học
2610SHT001L36 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 36
Danh mục các khóa học
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610SHT001L35 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 35
Tên khóa học
2610SHT001L35 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 35
Danh mục các khóa học
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610SHT001L34 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 34
Tên khóa học
2610SHT001L34 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 34
Danh mục các khóa học
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610SHT001L33 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 33
Tên khóa học
2610SHT001L33 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 33
Danh mục các khóa học
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610SHT001L32 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 32
Tên khóa học
2610SHT001L32 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 32
Danh mục các khóa học
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610SHT001L31 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 31
Tên khóa học
2610SHT001L31 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 31
Danh mục các khóa học
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610SHT001L30 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 30
Tên khóa học
2610SHT001L30 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 30
Danh mục các khóa học
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610SHT001L29 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 29
Tên khóa học
2610SHT001L29 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 29
Danh mục các khóa học
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610SHT001L28 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 28
Tên khóa học
2610SHT001L28 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 28
Danh mục các khóa học
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610SHT001L27 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 27
Tên khóa học
2610SHT001L27 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 27
Danh mục các khóa học
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610SHT001L26 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 26
Tên khóa học
2610SHT001L26 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 26
Danh mục các khóa học
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610SHT001L25 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 25
Tên khóa học
2610SHT001L25 - Sinh hoạt định hướng đầu khóa - Lớp 25
Danh mục các khóa học
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
