2610QTH038.1L01 - Reading and Writing B1 - Lớp 01
Course name 2610QTH038.1L01 - Reading and Writing B1 - Lớp 01
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610QTH028L01 - Nhập môn Quốc tế học - Lớp 01
Course name 2610QTH028L01 - Nhập môn Quốc tế học - Lớp 01
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610QTH018.1L02 - Listening and Speaking B1 - Lớp 02
Course name 2610QTH018.1L02 - Listening and Speaking B1 - Lớp 02
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610QTH018.1L01 - Listening and Speaking B1 - Lớp 01
Course name 2610QTH018.1L01 - Listening and Speaking B1 - Lớp 01
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610QTE226L04 - Academic Speaking - Lớp 04
Course name 2610QTE226L04 - Academic Speaking - Lớp 04
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610QTE226L03 - Academic Speaking - Lớp 03
Course name 2610QTE226L03 - Academic Speaking - Lớp 03
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610QTE226L02 - Academic Speaking - Lớp 02
Course name 2610QTE226L02 - Academic Speaking - Lớp 02
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610QTE226L01 - Academic Speaking - Lớp 01
Course name 2610QTE226L01 - Academic Speaking - Lớp 01
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610QTE225L04 - Academic Listening & Note-taking - Lớp 04
Course name 2610QTE225L04 - Academic Listening & Note-taking - Lớp 04
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610QTE225L03 - Academic Listening & Note-taking - Lớp 03
Course name 2610QTE225L03 - Academic Listening & Note-taking - Lớp 03
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610QTE225L02 - Academic Listening & Note-taking - Lớp 02
Course name 2610QTE225L02 - Academic Listening & Note-taking - Lớp 02
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610QTE225L01 - Academic Listening & Note-taking - Lớp 01
Course name 2610QTE225L01 - Academic Listening & Note-taking - Lớp 01
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610LSU261L02 - Nhập môn Khảo cổ học - Lớp 02
Course name 2610LSU261L02 - Nhập môn Khảo cổ học - Lớp 02
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610LSU261L01 - Nhập môn Khảo cổ học - Lớp 01
Course name 2610LSU261L01 - Nhập môn Khảo cổ học - Lớp 01
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610LSU201L02 - Nhập môn quan hệ quốc tế - Lớp 02
Course name 2610LSU201L02 - Nhập môn quan hệ quốc tế - Lớp 02
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610LSU201L01 - Nhập môn quan hệ quốc tế - Lớp 01
Course name 2610LSU201L01 - Nhập môn quan hệ quốc tế - Lớp 01
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610QTE224L04 - Thực tế trong nước - Lớp 04
Course name 2610QTE224L04 - Thực tế trong nước - Lớp 04
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027