2610NVT075.1L04 - Khẩu ngữ sơ cấp 1 (D1) - Lớp 04
Course name
2610NVT075.1L04 - Khẩu ngữ sơ cấp 1 (D1) - Lớp 04
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVT075.1L03 - Khẩu ngữ sơ cấp 1 (D1) - Lớp 03
Course name
2610NVT075.1L03 - Khẩu ngữ sơ cấp 1 (D1) - Lớp 03
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVT075.1L02 - Khẩu ngữ sơ cấp 1 (D1) - Lớp 02
Course name
2610NVT075.1L02 - Khẩu ngữ sơ cấp 1 (D1) - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVT075.1L01 - Khẩu ngữ sơ cấp 1 (D1) - Lớp 01
Course name
2610NVT075.1L01 - Khẩu ngữ sơ cấp 1 (D1) - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVT074L02 - Định vị ngành học - Lớp 02
Course name
2610NVT074L02 - Định vị ngành học - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVT074L01 - Định vị ngành học - Lớp 01
Course name
2610NVT074L01 - Định vị ngành học - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVT062.2L04 - Ngữ pháp sơ cấp 1 (D1) - Lớp 04
Course name
2610NVT062.2L04 - Ngữ pháp sơ cấp 1 (D1) - Lớp 04
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVT062.2L03 - Ngữ pháp sơ cấp 1 (D1) - Lớp 03
Course name
2610NVT062.2L03 - Ngữ pháp sơ cấp 1 (D1) - Lớp 03
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVT062.2L02 - Ngữ pháp sơ cấp 1 (D1) - Lớp 02
Course name
2610NVT062.2L02 - Ngữ pháp sơ cấp 1 (D1) - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVT062.2L01 - Ngữ pháp sơ cấp 1 (D1) - Lớp 01
Course name
2610NVT062.2L01 - Ngữ pháp sơ cấp 1 (D1) - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVT060.1L04 - Nghe sơ cấp 1 (D1) - Lớp 04
Course name
2610NVT060.1L04 - Nghe sơ cấp 1 (D1) - Lớp 04
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVT060.1L03 - Nghe sơ cấp 1 (D1) - Lớp 03
Course name
2610NVT060.1L03 - Nghe sơ cấp 1 (D1) - Lớp 03
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVT060.1L02 - Nghe sơ cấp 1 (D1) - Lớp 02
Course name
2610NVT060.1L02 - Nghe sơ cấp 1 (D1) - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVT060.1L01 - Nghe sơ cấp 1 (D1) - Lớp 01
Course name
2610NVT060.1L01 - Nghe sơ cấp 1 (D1) - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVT056.1L04 - Dịch sơ cấp 1 (D1) - Lớp 04
Course name
2610NVT056.1L04 - Dịch sơ cấp 1 (D1) - Lớp 04
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVT056.1L03 - Dịch sơ cấp 1 (D1) - Lớp 03
Course name
2610NVT056.1L03 - Dịch sơ cấp 1 (D1) - Lớp 03
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVT056.1L02 - Dịch sơ cấp 1 (D1) - Lớp 02
Course name
2610NVT056.1L02 - Dịch sơ cấp 1 (D1) - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVT056.1L01 - Dịch sơ cấp 1 (D1) - Lớp 01
Course name
2610NVT056.1L01 - Dịch sơ cấp 1 (D1) - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVT001.1L04 - Chỉnh âm - Lớp 04
Course name
2610NVT001.1L04 - Chỉnh âm - Lớp 04
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVT001.1L03 - Chỉnh âm - Lớp 03
Course name
2610NVT001.1L03 - Chỉnh âm - Lớp 03
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
