2610NVY069L02 - Tiếng Ý A1+ - Lớp 02
Tên khóa học 2610NVY069L02 - Tiếng Ý A1+ - Lớp 02
Danh mục các khóa học Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVY069L01 - Tiếng Ý A1+ - Lớp 01
Tên khóa học 2610NVY069L01 - Tiếng Ý A1+ - Lớp 01
Danh mục các khóa học Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVY068L02 - Tiếng Ý A1 - Lớp 02
Tên khóa học 2610NVY068L02 - Tiếng Ý A1 - Lớp 02
Danh mục các khóa học Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVY068L01 - Tiếng Ý A1 - Lớp 01
Tên khóa học 2610NVY068L01 - Tiếng Ý A1 - Lớp 01
Danh mục các khóa học Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVP077L03 - Viết 1 (Expression écrite 1) - Lớp 03
Tên khóa học 2610NVP077L03 - Viết 1 (Expression écrite 1) - Lớp 03
Danh mục các khóa học Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVP077L02 - Viết 1 (Expression écrite 1) - Lớp 02
Tên khóa học 2610NVP077L02 - Viết 1 (Expression écrite 1) - Lớp 02
Danh mục các khóa học Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVP077L01 - Viết 1 (Expression écrite 1) - Lớp 01
Tên khóa học 2610NVP077L01 - Viết 1 (Expression écrite 1) - Lớp 01
Danh mục các khóa học Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVP073L03 - Đọc hiểu 1 (Compréhension écrite 1) - Lớp 03
Tên khóa học 2610NVP073L03 - Đọc hiểu 1 (Compréhension écrite 1) - Lớp 03
Danh mục các khóa học Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVP073L02 - Đọc hiểu 1 (Compréhension écrite 1) - Lớp 02
Tên khóa học 2610NVP073L02 - Đọc hiểu 1 (Compréhension écrite 1) - Lớp 02
Danh mục các khóa học Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVP073L01 - Đọc hiểu 1 (Compréhension écrite 1) - Lớp 01
Tên khóa học 2610NVP073L01 - Đọc hiểu 1 (Compréhension écrite 1) - Lớp 01
Danh mục các khóa học Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVP069L03 - Nói 1 (Expression orale 1) - Lớp 03
Tên khóa học 2610NVP069L03 - Nói 1 (Expression orale 1) - Lớp 03
Danh mục các khóa học Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVP069L02 - Nói 1 (Expression orale 1) - Lớp 02
Tên khóa học 2610NVP069L02 - Nói 1 (Expression orale 1) - Lớp 02
Danh mục các khóa học Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVP069L01 - Nói 1 (Expression orale 1) - Lớp 01
Tên khóa học 2610NVP069L01 - Nói 1 (Expression orale 1) - Lớp 01
Danh mục các khóa học Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVP065L03 - Nghe hiểu 1 (Compréhension orale 1) - Lớp 03
Tên khóa học 2610NVP065L03 - Nghe hiểu 1 (Compréhension orale 1) - Lớp 03
Danh mục các khóa học Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVP065L02 - Nghe hiểu 1 (Compréhension orale 1) - Lớp 02
Tên khóa học 2610NVP065L02 - Nghe hiểu 1 (Compréhension orale 1) - Lớp 02
Danh mục các khóa học Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVP065L01 - Nghe hiểu 1 (Compréhension orale 1) - Lớp 01
Tên khóa học 2610NVP065L01 - Nghe hiểu 1 (Compréhension orale 1) - Lớp 01
Danh mục các khóa học Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVN097L02 - Đọc – Viết 1 - Lớp 02
Tên khóa học 2610NVN097L02 - Đọc – Viết 1 - Lớp 02
Danh mục các khóa học Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVN097L01 - Đọc – Viết 1 - Lớp 01
Tên khóa học 2610NVN097L01 - Đọc – Viết 1 - Lớp 01
Danh mục các khóa học Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVN096L02 - Nghe – Nói 1 - Lớp 02
Tên khóa học 2610NVN096L02 - Nghe – Nói 1 - Lớp 02
Danh mục các khóa học Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2610NVN096L01 - Nghe – Nói 1 - Lớp 01
Tên khóa học 2610NVN096L01 - Nghe – Nói 1 - Lớp 01
Danh mục các khóa học Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027