2610TC1001L01 - Aerobic 1 - Lớp 01
Course name 2610TC1001L01 - Aerobic 1 - Lớp 01
Course category Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2610TC1008L04 - Cầu lông 1 - Lớp 04
Course name 2610TC1008L04 - Cầu lông 1 - Lớp 04
Course category Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2610TC1005L07 - Bóng đá 1 - Lớp 07
Course name 2610TC1005L07 - Bóng đá 1 - Lớp 07
Course category Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2610TC1005L08 - Bóng đá 1 - Lớp 08
Course name 2610TC1005L08 - Bóng đá 1 - Lớp 08
Course category Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2610TC1005L09 - Bóng đá 1 - Lớp 09
Course name 2610TC1005L09 - Bóng đá 1 - Lớp 09
Course category Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2610TC1005L10 - Bóng đá 1 - Lớp 10
Course name 2610TC1005L10 - Bóng đá 1 - Lớp 10
Course category Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2610TC1006L01 - Bóng rổ 1 - Lớp 01
Course name 2610TC1006L01 - Bóng rổ 1 - Lớp 01
Course category Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2610TC1006L02 - Bóng rổ 1 - Lớp 02
Course name 2610TC1006L02 - Bóng rổ 1 - Lớp 02
Course category Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2610TC1006L03 - Bóng rổ 1 - Lớp 03
Course name 2610TC1006L03 - Bóng rổ 1 - Lớp 03
Course category Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2610TC1006L04 - Bóng rổ 1 - Lớp 04
Course name 2610TC1006L04 - Bóng rổ 1 - Lớp 04
Course category Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2610TC1006L05 - Bóng rổ 1 - Lớp 05
Course name 2610TC1006L05 - Bóng rổ 1 - Lớp 05
Course category Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2610TC1006L06 - Bóng rổ 1 - Lớp 06
Course name 2610TC1006L06 - Bóng rổ 1 - Lớp 06
Course category Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2610TC1006L07 - Bóng rổ 1 - Lớp 07
Course name 2610TC1006L07 - Bóng rổ 1 - Lớp 07
Course category Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2610TC1008L01 - Cầu lông 1 - Lớp 01
Course name 2610TC1008L01 - Cầu lông 1 - Lớp 01
Course category Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2610TC1008L02 - Cầu lông 1 - Lớp 02
Course name 2610TC1008L02 - Cầu lông 1 - Lớp 02
Course category Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2610TC1008L03 - Cầu lông 1 - Lớp 03
Course name 2610TC1008L03 - Cầu lông 1 - Lớp 03
Course category Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2610TC1008L05 - Cầu lông 1 - Lớp 05
Course name 2610TC1008L05 - Cầu lông 1 - Lớp 05
Course category Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2610TC1005L05 - Bóng đá 1 - Lớp 05
Course name 2610TC1005L05 - Bóng đá 1 - Lớp 05
Course category Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2610TC1008L14 - Cầu lông 1 - Lớp 14
Course name 2610TC1008L14 - Cầu lông 1 - Lớp 14
Course category Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2610TC2001L01 - Aerobic 2 - Lớp 01
Course name 2610TC2001L01 - Aerobic 2 - Lớp 01
Course category Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026