2611NVA205L01 - Interpreting 3 - Lớp 01
Course name
2611NVA205L01 - Interpreting 3 - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2611NVA203.1L03 - Classroom-based Assessment - Lớp 03
Course name
2611NVA203.1L03 - Classroom-based Assessment - Lớp 03
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2611NVA203.1L02 - Classroom-based Assessment - Lớp 02
Course name
2611NVA203.1L02 - Classroom-based Assessment - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2611NVA203.1L01 - Classroom-based Assessment - Lớp 01
Course name
2611NVA203.1L01 - Classroom-based Assessment - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2611NVA142L01 - Thesis (Khóa luận) - Lớp 01
Course name
2611NVA142L01 - Thesis (Khóa luận) - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2611NVA139L03 - Teaching Practice 2 - Lớp 03
Course name
2611NVA139L03 - Teaching Practice 2 - Lớp 03
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2611NVA139L02 - Teaching Practice 2 - Lớp 02
Course name
2611NVA139L02 - Teaching Practice 2 - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2611NVA139L01 - Teaching Practice 2 - Lớp 01
Course name
2611NVA139L01 - Teaching Practice 2 - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2611NVA134.1L01 - Systemic Functional Grammar - Lớp 01
Course name
2611NVA134.1L01 - Systemic Functional Grammar - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2611NVA105.2L01 - Popular Culture in the UK & US - Lớp 01
Course name
2611NVA105.2L01 - Popular Culture in the UK & US - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2611NVA071.2L01 - Interpreting 2 - Lớp 01
Course name
2611NVA071.2L01 - Interpreting 2 - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2611NVA068.5L03 - Internship - Lớp 03
Course name
2611NVA068.5L03 - Internship - Lớp 03
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2611NVA068.5L02 - Internship - Lớp 02
Course name
2611NVA068.5L02 - Internship - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2611NVA068.5L01 - Internship - Lớp 01
Course name
2611NVA068.5L01 - Internship - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2611NVA061L05 - English Semantics (FT) - Lớp 05
Course name
2611NVA061L05 - English Semantics (FT) - Lớp 05
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2611NVA061L04 - English Semantics (FT) - Lớp 04
Course name
2611NVA061L04 - English Semantics (FT) - Lớp 04
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2611NVA061L03 - English Semantics (FT) - Lớp 03
Course name
2611NVA061L03 - English Semantics (FT) - Lớp 03
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2611NVA061L02 - English Semantics (FT) - Lớp 02
Course name
2611NVA061L02 - English Semantics (FT) - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2611NVA061L01 - English Semantics (FT) - Lớp 01
Course name
2611NVA061L01 - English Semantics (FT) - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2611NVA051.1L02 - Discourse Analysis - Lớp 02
Course name
2611NVA051.1L02 - Discourse Analysis - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
