CH261TL6040L01 - Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu tâm lý học lâm sàng
Course name
CH261TL6040L01 - Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu tâm lý học lâm sàng
Course category
Tâm lý học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
CH261TL6040BL01 - Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu tâm lý học lâm sàng (lớp B)
Course name
CH261TL6040BL01 - Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu tâm lý học lâm sàng (lớp B)
Course category
Tâm lý học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
CH261TL6040AL01 - Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu tâm lý học lâm sàng (lớp A)
Course name
CH261TL6040AL01 - Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu tâm lý học lâm sàng (lớp A)
Course category
Tâm lý học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
CH261TL6024BL01 - Thực hành đánh giá tâm lý trẻ em và vị thành niên (lớp B)
Course name
CH261TL6024BL01 - Thực hành đánh giá tâm lý trẻ em và vị thành niên (lớp B)
Course category
Tâm lý học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
CH261TL6024AL01 - Thực hành đánh giá tâm lý trẻ em và vị thành niên (lớp A)
Course name
CH261TL6024AL01 - Thực hành đánh giá tâm lý trẻ em và vị thành niên (lớp A)
Course category
Tâm lý học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
CH261TL6018BL01 - Can thiệp khủng hoảng và nguồn tổng lực (lớp B)
Course name
CH261TL6018BL01 - Can thiệp khủng hoảng và nguồn tổng lực (lớp B)
Course category
Tâm lý học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
CH261TL6018AL01 - Can thiệp khủng hoảng và nguồn tổng lực (lớp A)
Course name
CH261TL6018AL01 - Can thiệp khủng hoảng và nguồn tổng lực (lớp A)
Course category
Tâm lý học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
CH261TL6016AL01 - Dự án cộng đồng (lớp A)
Course name
CH261TL6016AL01 - Dự án cộng đồng (lớp A)
Course category
Tâm lý học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
CH261TL6014AL01 - Can thiệp học đường (lớp A)
Course name
CH261TL6014AL01 - Can thiệp học đường (lớp A)
Course category
Tâm lý học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
CH261TL6012AL01 - Trị liệu nghệ thuật (lớp A)
Course name
CH261TL6012AL01 - Trị liệu nghệ thuật (lớp A)
Course category
Tâm lý học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
CH261TL6009BL01 - Tiếp cận trị liệu nhận thức – hành vi (lớp B)
Course name
CH261TL6009BL01 - Tiếp cận trị liệu nhận thức – hành vi (lớp B)
Course category
Tâm lý học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
CH261TL6009AL01 - Tiếp cận trị liệu nhận thức – hành vi (lớp A)
Course name
CH261TL6009AL01 - Tiếp cận trị liệu nhận thức – hành vi (lớp A)
Course category
Tâm lý học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
CH261TL6008AL01 - Tiếp cận trị liệu phân tâm (lớp A)
Course name
CH261TL6008AL01 - Tiếp cận trị liệu phân tâm (lớp A)
Course category
Tâm lý học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
CH261TL6003L02 - Lý thuyết và kỹ thuật tham vấn tâm lý lâm sàng
Course name
CH261TL6003L02 - Lý thuyết và kỹ thuật tham vấn tâm lý lâm sàng
Course category
Tâm lý học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
CH261TL6003BL01 - Lý thuyết và kỹ thuật tham vấn tâm lý lâm sàng (lớp B)
Course name
CH261TL6003BL01 - Lý thuyết và kỹ thuật tham vấn tâm lý lâm sàng (lớp B)
Course category
Tâm lý học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
CH261TL6003AL01 - Lý thuyết và kỹ thuật tham vấn tâm lý lâm sàng (lớp A)
Course name
CH261TL6003AL01 - Lý thuyết và kỹ thuật tham vấn tâm lý lâm sàng (lớp A)
Course category
Tâm lý học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
CH261TL6002AL01 - Dược học tâm thần (lớp A)
Course name
CH261TL6002AL01 - Dược học tâm thần (lớp A)
Course category
Tâm lý học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
CH261TL6001BL01 - Tâm bệnh học lâm sàng (lớp B)
Course name
CH261TL6001BL01 - Tâm bệnh học lâm sàng (lớp B)
Course category
Tâm lý học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
CH261TL6001AL01 - Tâm bệnh học lâm sàng (lớp A)
Course name
CH261TL6001AL01 - Tâm bệnh học lâm sàng (lớp A)
Course category
Tâm lý học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
