2618NBH117L03 - Tiếng Nhật - Đọc hiểu I - Lớp 03
Course name
2618NBH117L03 - Tiếng Nhật - Đọc hiểu I - Lớp 03
Course category
Đông phương học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NBH117L02 - Tiếng Nhật - Đọc hiểu I - Lớp 02
Course name
2618NBH117L02 - Tiếng Nhật - Đọc hiểu I - Lớp 02
Course category
Đông phương học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NBH117L01 - Tiếng Nhật - Đọc hiểu I - Lớp 01
Course name
2618NBH117L01 - Tiếng Nhật - Đọc hiểu I - Lớp 01
Course category
Đông phương học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NBH108L03 - Tiếng Nhật - Ngữ pháp – viết I - Lớp 03
Course name
2618NBH108L03 - Tiếng Nhật - Ngữ pháp – viết I - Lớp 03
Course category
Đông phương học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NBH108L02 - Tiếng Nhật - Ngữ pháp – viết I - Lớp 02
Course name
2618NBH108L02 - Tiếng Nhật - Ngữ pháp – viết I - Lớp 02
Course category
Đông phương học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NBH108L01 - Tiếng Nhật - Ngữ pháp – viết I - Lớp 01
Course name
2618NBH108L01 - Tiếng Nhật - Ngữ pháp – viết I - Lớp 01
Course category
Đông phương học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
26181NBH02.1L03 - Tiếng Nhật - Nói I - Lớp 03
Course name
26181NBH02.1L03 - Tiếng Nhật - Nói I - Lớp 03
Course category
Đông phương học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
26181NBH02.1L02 - Tiếng Nhật - Nói I - Lớp 02
Course name
26181NBH02.1L02 - Tiếng Nhật - Nói I - Lớp 02
Course category
Đông phương học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
26181NBH02.1L01 - Tiếng Nhật - Nói I - Lớp 01
Course name
26181NBH02.1L01 - Tiếng Nhật - Nói I - Lớp 01
Course category
Đông phương học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
26181NBH01.2L03 - Tiếng Nhật - Nghe I - Lớp 03
Course name
26181NBH01.2L03 - Tiếng Nhật - Nghe I - Lớp 03
Course category
Đông phương học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
26181NBH01.2L02 - Tiếng Nhật - Nghe I - Lớp 02
Course name
26181NBH01.2L02 - Tiếng Nhật - Nghe I - Lớp 02
Course category
Đông phương học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
26181NBH01.2L01 - Tiếng Nhật - Nghe I - Lớp 01
Course name
26181NBH01.2L01 - Tiếng Nhật - Nghe I - Lớp 01
Course category
Đông phương học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NBH078.1L03 - Tiếng Nhật – Ngữ pháp V - Lớp 03
Course name
2618NBH078.1L03 - Tiếng Nhật – Ngữ pháp V - Lớp 03
Course category
Đông phương học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NBH078.1L02 - Tiếng Nhật – Ngữ pháp V - Lớp 02
Course name
2618NBH078.1L02 - Tiếng Nhật – Ngữ pháp V - Lớp 02
Course category
Đông phương học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NBH078.1L01 - Tiếng Nhật – Ngữ pháp V - Lớp 01
Course name
2618NBH078.1L01 - Tiếng Nhật – Ngữ pháp V - Lớp 01
Course category
Đông phương học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NBH076L01 - Hệ thống chính trị các nước Đông Á - Lớp 01
Course name
2618NBH076L01 - Hệ thống chính trị các nước Đông Á - Lớp 01
Course category
Đông phương học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NBH007.3L03 - Lịch sử Nhật Bản - Lớp 03
Course name
2618NBH007.3L03 - Lịch sử Nhật Bản - Lớp 03
Course category
Đông phương học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NBH007.3L02 - Lịch sử Nhật Bản - Lớp 02
Course name
2618NBH007.3L02 - Lịch sử Nhật Bản - Lớp 02
Course category
Đông phương học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NBH007.3L01 - Lịch sử Nhật Bản - Lớp 01
Course name
2618NBH007.3L01 - Lịch sử Nhật Bản - Lớp 01
Course category
Đông phương học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618DPH034L01 - Nhập môn QHQT và QHQT ở phương Đông - Lớp 01
Course name
2618DPH034L01 - Nhập môn QHQT và QHQT ở phương Đông - Lớp 01
Course category
Đông phương học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
