26181NVT010L02 - Dịch tiếng Trung Quốc trung cấp 3 - Lớp 02
Course name
26181NVT010L02 - Dịch tiếng Trung Quốc trung cấp 3 - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVT106L03 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc sơ cấp 1 - Lớp 03
Course name
2618NVT106L03 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc sơ cấp 1 - Lớp 03
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVT106L02 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc sơ cấp 1 - Lớp 02
Course name
2618NVT106L02 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc sơ cấp 1 - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVT106L01 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc sơ cấp 1 - Lớp 01
Course name
2618NVT106L01 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc sơ cấp 1 - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVT101L02 - Chuyên đề Hán tự - Lớp 02
Course name
2618NVT101L02 - Chuyên đề Hán tự - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVT101L01 - Chuyên đề Hán tự - Lớp 01
Course name
2618NVT101L01 - Chuyên đề Hán tự - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVT100L03 - Chỉnh âm - Lớp 03
Course name
2618NVT100L03 - Chỉnh âm - Lớp 03
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVT100L02 - Chỉnh âm - Lớp 02
Course name
2618NVT100L02 - Chỉnh âm - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVT100L01 - Chỉnh âm - Lớp 01
Course name
2618NVT100L01 - Chỉnh âm - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
26181NVT038L01 - Thực tập thực tế chuyên ngành 1 - Lớp 01
Course name
26181NVT038L01 - Thực tập thực tế chuyên ngành 1 - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
26181NVT035L01 - Tiếng Hán hiện đại 3: Ngữ pháp - Lớp 01
Course name
26181NVT035L01 - Tiếng Hán hiện đại 3: Ngữ pháp - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
26181NVT033L01 - Tiếng Hán hiện đại 1: Ngữ âm – văn tự - Lớp 01
Course name
26181NVT033L01 - Tiếng Hán hiện đại 1: Ngữ âm – văn tự - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
26181NVT031L03 - Quán dụng ngữ thường dùng trong tiếng Hán - Lớp 03
Course name
26181NVT031L03 - Quán dụng ngữ thường dùng trong tiếng Hán - Lớp 03
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
26181NVT031L02 - Quán dụng ngữ thường dùng trong tiếng Hán - Lớp 02
Course name
26181NVT031L02 - Quán dụng ngữ thường dùng trong tiếng Hán - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
26181NVT031L01 - Quán dụng ngữ thường dùng trong tiếng Hán - Lớp 01
Course name
26181NVT031L01 - Quán dụng ngữ thường dùng trong tiếng Hán - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
26181NVT030L01 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc trung cấp 3 - Lớp 01
Course name
26181NVT030L01 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc trung cấp 3 - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
26181NVT028L03 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc trung cấp 1 - Lớp 03
Course name
26181NVT028L03 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc trung cấp 1 - Lớp 03
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
26181NVT028L02 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc trung cấp 1 - Lớp 02
Course name
26181NVT028L02 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc trung cấp 1 - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
26181NVT028L01 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc trung cấp 1 - Lớp 01
Course name
26181NVT028L01 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc trung cấp 1 - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
26181NVT026L03 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc sơ cấp 1 - Lớp 03
Course name
26181NVT026L03 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc sơ cấp 1 - Lớp 03
Course category
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
