2618QTE225L03 - Academic Listening & Note-taking - Lớp 03
Course name 2618QTE225L03 - Academic Listening & Note-taking - Lớp 03
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618QTE226L04 - Academic Speaking - Lớp 04
Course name 2618QTE226L04 - Academic Speaking - Lớp 04
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618QTE226L03 - Academic Speaking - Lớp 03
Course name 2618QTE226L03 - Academic Speaking - Lớp 03
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618QTE226L02 - Academic Speaking - Lớp 02
Course name 2618QTE226L02 - Academic Speaking - Lớp 02
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618QTE226L01 - Academic Speaking - Lớp 01
Course name 2618QTE226L01 - Academic Speaking - Lớp 01
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618QTE225L04 - Academic Listening & Note-taking - Lớp 04
Course name 2618QTE225L04 - Academic Listening & Note-taking - Lớp 04
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618QTE225L02 - Academic Listening & Note-taking - Lớp 02
Course name 2618QTE225L02 - Academic Listening & Note-taking - Lớp 02
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618QTE225L01 - Academic Listening & Note-taking - Lớp 01
Course name 2618QTE225L01 - Academic Listening & Note-taking - Lớp 01
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618QTE224L03 - Thực tế trong nước - Lớp 03
Course name 2618QTE224L03 - Thực tế trong nước - Lớp 03
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618QTE224L02 - Thực tế trong nước - Lớp 02
Course name 2618QTE224L02 - Thực tế trong nước - Lớp 02
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618QTE224L01 - Thực tế trong nước - Lớp 01
Course name 2618QTE224L01 - Thực tế trong nước - Lớp 01
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618QTE217L03 - Translation 2 - Lớp 03
Course name 2618QTE217L03 - Translation 2 - Lớp 03
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618QTE217L02 - Translation 2 - Lớp 02
Course name 2618QTE217L02 - Translation 2 - Lớp 02
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618QTE217L01 - Translation 2 - Lớp 01
Course name 2618QTE217L01 - Translation 2 - Lớp 01
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618QTE216L03 - Translation 1 - Lớp 03
Course name 2618QTE216L03 - Translation 1 - Lớp 03
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618QTE216L02 - Translation 1 - Lớp 02
Course name 2618QTE216L02 - Translation 1 - Lớp 02
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618QTE216L01 - Translation 1 - Lớp 01
Course name 2618QTE216L01 - Translation 1 - Lớp 01
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618QTE212L03 - Reading in international relations - Lớp 03
Course name 2618QTE212L03 - Reading in international relations - Lớp 03
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618QTE212L02 - Reading in international relations - Lớp 02
Course name 2618QTE212L02 - Reading in international relations - Lớp 02
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618QTE212L01 - Reading in international relations - Lớp 01
Course name 2618QTE212L01 - Reading in international relations - Lớp 01
Course category Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027