2618NVA218L05 - Pronunciation - Lớp 05
Course name
2618NVA218L05 - Pronunciation - Lớp 05
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVA218L04 - Pronunciation - Lớp 04
Course name
2618NVA218L04 - Pronunciation - Lớp 04
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVA218L03 - Pronunciation - Lớp 03
Course name
2618NVA218L03 - Pronunciation - Lớp 03
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVA218L02 - Pronunciation - Lớp 02
Course name
2618NVA218L02 - Pronunciation - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVA218L01 - Pronunciation - Lớp 01
Course name
2618NVA218L01 - Pronunciation - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVA217L05 - Grammar 1 -B2 - Lớp 05
Course name
2618NVA217L05 - Grammar 1 -B2 - Lớp 05
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVA217L04 - Grammar 1 -B2 - Lớp 04
Course name
2618NVA217L04 - Grammar 1 -B2 - Lớp 04
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVA217L03 - Grammar 1 -B2 - Lớp 03
Course name
2618NVA217L03 - Grammar 1 -B2 - Lớp 03
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVA217L02 - Grammar 1 -B2 - Lớp 02
Course name
2618NVA217L02 - Grammar 1 -B2 - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVA217L01 - Grammar 1 -B2 - Lớp 01
Course name
2618NVA217L01 - Grammar 1 -B2 - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVA216L05 - Reading – Writing B1 - Lớp 05
Course name
2618NVA216L05 - Reading – Writing B1 - Lớp 05
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVA216L04 - Reading – Writing B1 - Lớp 04
Course name
2618NVA216L04 - Reading – Writing B1 - Lớp 04
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVA216L03 - Reading – Writing B1 - Lớp 03
Course name
2618NVA216L03 - Reading – Writing B1 - Lớp 03
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVA216L02 - Reading – Writing B1 - Lớp 02
Course name
2618NVA216L02 - Reading – Writing B1 - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVA216L01 - Reading – Writing B1 - Lớp 01
Course name
2618NVA216L01 - Reading – Writing B1 - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVA215L05 - Listening – Speaking B1 - Lớp 05
Course name
2618NVA215L05 - Listening – Speaking B1 - Lớp 05
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVA215L04 - Listening – Speaking B1 - Lớp 04
Course name
2618NVA215L04 - Listening – Speaking B1 - Lớp 04
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVA215L03 - Listening – Speaking B1 - Lớp 03
Course name
2618NVA215L03 - Listening – Speaking B1 - Lớp 03
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVA215L02 - Listening – Speaking B1 - Lớp 02
Course name
2618NVA215L02 - Listening – Speaking B1 - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2618NVA215L01 - Listening – Speaking B1 - Lớp 01
Course name
2618NVA215L01 - Listening – Speaking B1 - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
