2612NVA203.1L02 - Classroom-based Assessment - Lớp 02
Course name
2612NVA203.1L02 - Classroom-based Assessment - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2612NVA203.1L01 - Classroom-based Assessment - Lớp 01
Course name
2612NVA203.1L01 - Classroom-based Assessment - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2612NVA158.1L02 - Teaching English to Young Learners - Lớp 02
Course name
2612NVA158.1L02 - Teaching English to Young Learners - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2612NVA158.1L01 - Teaching English to Young Learners - Lớp 01
Course name
2612NVA158.1L01 - Teaching English to Young Learners - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2612NVA139L02 - Teaching Practice 2 - Lớp 02
Course name
2612NVA139L02 - Teaching Practice 2 - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2612NVA139L01 - Teaching Practice 2 - Lớp 01
Course name
2612NVA139L01 - Teaching Practice 2 - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2612NVA068.4L02 - Internship - Lớp 02
Course name
2612NVA068.4L02 - Internship - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2612NVA068.4L01 - Internship - Lớp 01
Course name
2612NVA068.4L01 - Internship - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2612NVA051.1L02 - Discourse Analysis - Lớp 02
Course name
2612NVA051.1L02 - Discourse Analysis - Lớp 02
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2612NVA051.1L01 - Discourse Analysis - Lớp 01
Course name
2612NVA051.1L01 - Discourse Analysis - Lớp 01
Course category
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
