2614NVA189L01 - Listening-Speaking B2 - Lớp 01
Tên khóa học
2614NVA189L01 - Listening-Speaking B2 - Lớp 01
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2614NVA188L01 - Reading-Writing B2 - Lớp 01
Tên khóa học
2614NVA188L01 - Reading-Writing B2 - Lớp 01
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2614NVA064.1L01 - Grammar 2 - B2 - Lớp 01
Tên khóa học
2614NVA064.1L01 - Grammar 2 - B2 - Lớp 01
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2614NVA136L01 - Teaching Methodology - Lớp 01
Tên khóa học
2614NVA136L01 - Teaching Methodology - Lớp 01
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2614NVA059.2L01 - English Phonetics and Phonology - Lớp 01
Tên khóa học
2614NVA059.2L01 - English Phonetics and Phonology - Lớp 01
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2614NVA045L01 - Business English (FT) - Lớp 01
Tên khóa học
2614NVA045L01 - Business English (FT) - Lớp 01
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
2614DAI005L01 - Thống kê cho khoa học xã hội - Lớp 01
Tên khóa học
2614DAI005L01 - Thống kê cho khoa học xã hội - Lớp 01
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Anh
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2026-2027
