[21601 - 2410VAN110L01] Biên kịch sân khấu (1)
Course name
[21601 - 2410VAN110L01] Biên kịch sân khấu (1)
Course category
601 -Văn học
[21601 - 2410VAN101L01] Đại cương về quảng cáo
Course name
[21601 - 2410VAN101L01] Đại cương về quảng cáo
Course category
601 -Văn học
[21601 - 2410HAN007.1L01] Hán văn Minh – Thanh
Course name
[21601 - 2410HAN007.1L01] Hán văn Minh – Thanh
Course category
601 -Văn học
[21601 - 2410VAN016L01] Nghệ thuật truyền thống Nam Bộ
Course name
[21601 - 2410VAN016L01] Nghệ thuật truyền thống Nam Bộ
Course category
601 -Văn học
[21601 - 2410BCH069L01] Nghiệp vụ biên tập
Course name
[21601 - 2410BCH069L01] Nghiệp vụ biên tập
Course category
601 -Văn học
[21601 - 2410VAN084L01] Nghiệp vụ đạo diễn
Course name
[21601 - 2410VAN084L01] Nghiệp vụ đạo diễn
Course category
601 -Văn học
[21601 - 2410VAN020L01] Nhập môn điện ảnh
Course name
[21601 - 2410VAN020L01] Nhập môn điện ảnh
Course category
601 -Văn học
[21601 - 2410VAN021L02] Nhập môn sân khấu
Course name
[21601 - 2410VAN021L02] Nhập môn sân khấu
Course category
601 -Văn học
[21601 - 2410VAN021L01] Nhập môn sân khấu
Course name
[21601 - 2410VAN021L01] Nhập môn sân khấu
Course category
601 -Văn học
[21601 - 2410VAN050.1L02] Nhập môn văn học so sánh
Course name
[21601 - 2410VAN050.1L02] Nhập môn văn học so sánh
Course category
601 -Văn học
[21601 - 2410VAN050.1L01] Nhập môn văn học so sánh
Course name
[21601 - 2410VAN050.1L01] Nhập môn văn học so sánh
Course category
601 -Văn học
[21601 - 2410VAN026L01] Thi pháp ca dao
Course name
[21601 - 2410VAN026L01] Thi pháp ca dao
Course category
601 -Văn học
[21601 - 2410VAN027L01] Thi pháp học
Course name
[21601 - 2410VAN027L01] Thi pháp học
Course category
601 -Văn học
[21601 - 2410HAN018L01] Thơ Đường
Course name
[21601 - 2410HAN018L01] Thơ Đường
Course category
601 -Văn học
[21601 - 2410HAN019L01] Thực tập hướng nghiệp
Course name
[21601 - 2410HAN019L01] Thực tập hướng nghiệp
Course category
601 -Văn học
[21601 - 2410VAN088L01] Thực tập hướng nghiệp
Course name
[21601 - 2410VAN088L01] Thực tập hướng nghiệp
Course category
601 -Văn học