[24606 - 2410NHA014L01] Nhân học đại cương
Course name
[24606 - 2410NHA014L01] Nhân học đại cương
Course category
606 - Nhân học
[24606 - 2410NHA059L01] Cộng đồng các dân tộc Việt Nam
Course name
[24606 - 2410NHA059L01] Cộng đồng các dân tộc Việt Nam
Course category
606 - Nhân học
[21606 - 2410NHA008.1L01] Khóa luận tốt nghiệp
Course name
[21606 - 2410NHA008.1L01] Khóa luận tốt nghiệp
Course category
606 - Nhân học
[21606 - 2410NHA047.1L01] Lễ hội và các lễ hội ở Việt Nam
Course name
[21606 - 2410NHA047.1L01] Lễ hội và các lễ hội ở Việt Nam
Course category
606 - Nhân học
[21606 - 2410NHA020L01] Nhân học kinh tế
Course name
[21606 - 2410NHA020L01] Nhân học kinh tế
Course category
606 - Nhân học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2024-2025
[21606 - 2410NHA021L01] Nhân học nghệ thuật và biểu tượng
Course name
[21606 - 2410NHA021L01] Nhân học nghệ thuật và biểu tượng
Course category
606 - Nhân học
[21606 - 2410XHH010L01] Phát triển cộng đồng
Course name
[21606 - 2410XHH010L01] Phát triển cộng đồng
Course category
606 - Nhân học
[21606 - 2410NHA048L01] Phát triển du lịch bền vững
Course name
[21606 - 2410NHA048L01] Phát triển du lịch bền vững
Course category
606 - Nhân học
[21606 - 2410NHA056.1L01] Quan hệ xã hội và vốn xã hội
Course name
[21606 - 2410NHA056.1L01] Quan hệ xã hội và vốn xã hội
Course category
606 - Nhân học
[21606 - 2410DAI042L02] Tổ chức sự kiện
Course name
[21606 - 2410DAI042L02] Tổ chức sự kiện
Course category
606 - Nhân học
[22606 - 2410NHA044L02] Anh văn chuyên ngành (trình độ 2)
Course name
[22606 - 2410NHA044L02] Anh văn chuyên ngành (trình độ 2)
Course category
606 - Nhân học
[22606 - 2410NHA044L01] Anh văn chuyên ngành (trình độ 2)
Course name
[22606 - 2410NHA044L01] Anh văn chuyên ngành (trình độ 2)
Course category
606 - Nhân học
[22606 - 2410NHA004L01] Công tác xã hội trong nhân học
Course name
[22606 - 2410NHA004L01] Công tác xã hội trong nhân học
Course category
606 - Nhân học