2410TGH029L01 - Tôn giáo và nhà nước pháp quyền
Course name
2410TGH029L01 - Tôn giáo và nhà nước pháp quyền
Course category
622 - Tôn giáo học
[24622 - 2410DAI040L01] Các dân tộc ở Việt Nam
Course name
[24622 - 2410DAI040L01] Các dân tộc ở Việt Nam
Course category
622 - Tôn giáo học
[24622 - 2410TGH011L01] Du lịch tâm linh
Course name
[24622 - 2410TGH011L01] Du lịch tâm linh
Course category
622 - Tôn giáo học
[24622 - 2410TGH026L01] Tôn giáo học đại cương
Course name
[24622 - 2410TGH026L01] Tôn giáo học đại cương
Course category
622 - Tôn giáo học
[21622 - 2410TGH006L01] Công tác dân vận tôn giáo
Course name
[21622 - 2410TGH006L01] Công tác dân vận tôn giáo
Course category
622 - Tôn giáo học
[21622 - 2410TRI022L01] Đạo Cao Đài
Course name
[21622 - 2410TRI022L01] Đạo Cao Đài
Course category
622 - Tôn giáo học
[21622 - 2410TGH013.1L01] Đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa
Course name
[21622 - 2410TGH013.1L01] Đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa
Course category
622 - Tôn giáo học
[21622 - 2410TGH018L01] Khóa luận tốt nghiệp
Course name
[21622 - 2410TGH018L01] Khóa luận tốt nghiệp
Course category
622 - Tôn giáo học
[21622 - 2410TGH037L01] Thực tập – thực tế 2
Course name
[21622 - 2410TGH037L01] Thực tập – thực tế 2
Course category
622 - Tôn giáo học
[21622 - 2410TRI081L01] Tôn giáo và đạo đức
Course name
[21622 - 2410TRI081L01] Tôn giáo và đạo đức
Course category
622 - Tôn giáo học
[21622 - 2410TRI082L01] Tôn giáo và khoa học
Course name
[21622 - 2410TRI082L01] Tôn giáo và khoa học
Course category
622 - Tôn giáo học
[21622 - 2410TGH031.1L01] Tôn giáo với kinh tế
Course name
[21622 - 2410TGH031.1L01] Tôn giáo với kinh tế
Course category
622 - Tôn giáo học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2024-2025
[22622 - 2410TGH012.1L01] Đạo Bửu Sơn Kỳ Hương
Course name
[22622 - 2410TGH012.1L01] Đạo Bửu Sơn Kỳ Hương
Course category
622 - Tôn giáo học
[22622 - 2410TRI022L02] Đạo Cao Đài
Course name
[22622 - 2410TRI022L02] Đạo Cao Đài
Course category
622 - Tôn giáo học
[22622 - 2410TGH013.1L02] Đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa
Course name
[22622 - 2410TGH013.1L02] Đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa
Course category
622 - Tôn giáo học
[22622 - 2410TGH021.1L01] Nho giáo và Đạo giáo ở Việt Nam
Course name
[22622 - 2410TGH021.1L01] Nho giáo và Đạo giáo ở Việt Nam
Course category
622 - Tôn giáo học
[22622 - 2410TRI081L02] Tôn giáo và đạo đức
Course name
[22622 - 2410TRI081L02] Tôn giáo và đạo đức
Course category
622 - Tôn giáo học
[22622 - 2410TGH040L01] Tôn giáo với văn hóa
Course name
[22622 - 2410TGH040L01] Tôn giáo với văn hóa
Course category
622 - Tôn giáo học
[22622, 23622 - 2410TGH022.1L01] Phật giáo ở Việt Nam
Course name
[22622, 23622 - 2410TGH022.1L01] Phật giáo ở Việt Nam
Course category
622 - Tôn giáo học