[21623 - 2410QTP001L01] Bảo hiểm xã hội
Course name
[21623 - 2410QTP001L01] Bảo hiểm xã hội
Course category
623 - Quản trị văn phòng
[21623 - 2410LUU003L01] Cải cách thủ tục hành chính
Course name
[21623 - 2410LUU003L01] Cải cách thủ tục hành chính
Course category
623 - Quản trị văn phòng
[21623 - 2410LUU011L02] Khoá luận tốt nghiệp
Course name
[21623 - 2410LUU011L02] Khoá luận tốt nghiệp
Course category
623 - Quản trị văn phòng
[21623 - 2410QTP013L01] Luật Lao động
Course name
[21623 - 2410QTP013L01] Luật Lao động
Course category
623 - Quản trị văn phòng
[21623 - 2410LUU076L01] Lưu trữ tài liệu điện tử
Course name
[21623 - 2410LUU076L01] Lưu trữ tài liệu điện tử
Course category
623 - Quản trị văn phòng
[21623 - 2410QTP029L01] Thực tập chuyên ngành 2
Course name
[21623 - 2410QTP029L01] Thực tập chuyên ngành 2
Course category
623 - Quản trị văn phòng
[21623 - 2410QTP025L01] Tiếng Anh chuyên ngành 2
Course name
[21623 - 2410QTP025L01] Tiếng Anh chuyên ngành 2
Course category
623 - Quản trị văn phòng
[22623 - 2410LUU012L02] Kỹ năng giao tiếp trong quản lý
Course name
[22623 - 2410LUU012L02] Kỹ năng giao tiếp trong quản lý
Course category
623 - Quản trị văn phòng
[22623 - 2410QTP011L01] Kỹ năng tham mưu trong hoạt động văn phòng
Course name
[22623 - 2410QTP011L01] Kỹ năng tham mưu trong hoạt động văn phòng
Course category
623 - Quản trị văn phòng
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2024-2025
[22623 - 2410QTP009L01] Kỹ năng tổ chức hội họp
Course name
[22623 - 2410QTP009L01] Kỹ năng tổ chức hội họp
Course category
623 - Quản trị văn phòng
[22623 - 2410LUU080L02] Nghiệp vụ thư ký văn phòng
Course name
[22623 - 2410LUU080L02] Nghiệp vụ thư ký văn phòng
Course category
623 - Quản trị văn phòng
[22623 - 2410LUU070.1L01] Quan hệ công chúng
Course name
[22623 - 2410LUU070.1L01] Quan hệ công chúng
Course category
623 - Quản trị văn phòng
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2024-2025
[22623 - 2410QTP018L01] Quản lý văn bản và con dấu
Course name
[22623 - 2410QTP018L01] Quản lý văn bản và con dấu
Course category
623 - Quản trị văn phòng
[22623 - 2410QTP023L01] Quản trị văn phòng doanh nghiệp
Course name
[22623 - 2410QTP023L01] Quản trị văn phòng doanh nghiệp
Course category
623 - Quản trị văn phòng
[23623 - 2410LUU018L01] Lưu trữ học đại cương
Course name
[23623 - 2410LUU018L01] Lưu trữ học đại cương
Course category
623 - Quản trị văn phòng
[23623 - 2410QTP014L01] Lý thuyết hệ thống
Course name
[23623 - 2410QTP014L01] Lý thuyết hệ thống
Course category
623 - Quản trị văn phòng
[23623 - 2410QTP016L01] Quản lý công
Course name
[23623 - 2410QTP016L01] Quản lý công
Course category
623 - Quản trị văn phòng
[23623 - 2410LUU028L01] Quản trị nguồn nhân lực
Course name
[23623 - 2410LUU028L01] Quản trị nguồn nhân lực
Course category
623 - Quản trị văn phòng