[24605 - 2410BCH058L01] Kỹ năng truyền thông giao tiếp
Course name
[24605 - 2410BCH058L01] Kỹ năng truyền thông giao tiếp
Course category
605 - Truyền thông đa phương tiện
[24605 - 2410TTD012L01] Nhập môn truyền thông đa phương tiện
Course name
[24605 - 2410TTD012L01] Nhập môn truyền thông đa phương tiện
Course category
605 - Truyền thông đa phương tiện
[21605 - 2410TTD005L01] Đồ án tốt nghiệp: Giải pháp khách hàng
Course name
[21605 - 2410TTD005L01] Đồ án tốt nghiệp: Giải pháp khách hàng
Course category
605 - Truyền thông đa phương tiện
[22605 - 2410TTD018.1L01] Biên kịch
Course name
[22605 - 2410TTD018.1L01] Biên kịch
Course category
605 - Truyền thông đa phương tiện
[22605 - 2410TTD002L01] Chiến lược và Kế hoạch truyền thông
Course name
[22605 - 2410TTD002L01] Chiến lược và Kế hoạch truyền thông
Course category
605 - Truyền thông đa phương tiện
[22605 - 2410TTD033L01] Công tác đạo diễn
Course name
[22605 - 2410TTD033L01] Công tác đạo diễn
Course category
605 - Truyền thông đa phương tiện
[22605 - 2410BCH050.2L01] Kỹ thuật ghi hình và dựng hình
Course name
[22605 - 2410BCH050.2L01] Kỹ thuật ghi hình và dựng hình
Course category
605 - Truyền thông đa phương tiện
[22605 - 2410BCH088L03] Quan hệ công chúng
Course name
[22605 - 2410BCH088L03] Quan hệ công chúng
Course category
605 - Truyền thông đa phương tiện
[22605 - 2410BCH032.1L01] Quảng cáo
Course name
[22605 - 2410BCH032.1L01] Quảng cáo
Course category
605 - Truyền thông đa phương tiện
[22605 - 2410TTD017.1L01] Sản phẩm audio
Course name
[22605 - 2410TTD017.1L01] Sản phẩm audio
Course category
605 - Truyền thông đa phương tiện
[22605 - 2410BCC037L01] Tổ chức sự kiện
Course name
[22605 - 2410BCC037L01] Tổ chức sự kiện
Course category
605 - Truyền thông đa phương tiện
[22605 - 2410TTD023L01] Truyền thông thương hiệu
Course name
[22605 - 2410TTD023L01] Truyền thông thương hiệu
Course category
605 - Truyền thông đa phương tiện
[23605 - 2410TTD045L02] Kỹ thuật hậu kỳ
Course name
[23605 - 2410TTD045L02] Kỹ thuật hậu kỳ
Course category
605 - Truyền thông đa phương tiện
[23605 - 2410TTD045L01] Kỹ thuật hậu kỳ
Course name
[23605 - 2410TTD045L01] Kỹ thuật hậu kỳ
Course category
605 - Truyền thông đa phương tiện
[23605 - 2410TTD047L02] Kỹ thuật quay phim
Course name
[23605 - 2410TTD047L02] Kỹ thuật quay phim
Course category
605 - Truyền thông đa phương tiện
[23605 - 2410TTD047L01] Kỹ thuật quay phim
Course name
[23605 - 2410TTD047L01] Kỹ thuật quay phim
Course category
605 - Truyền thông đa phương tiện
[23605 - 2410TTD007L01] Marketing căn bản
Course name
[23605 - 2410TTD007L01] Marketing căn bản
Course category
605 - Truyền thông đa phương tiện
[23605 - 2410TTD011.1L01] Nguyên lý thiết kế đồ họa
Course name
[23605 - 2410TTD011.1L01] Nguyên lý thiết kế đồ họa
Course category
605 - Truyền thông đa phương tiện
[23605 - 2410TTD014L01] Pháp luật và đạo đức nghề nghiệp
Course name
[23605 - 2410TTD014L01] Pháp luật và đạo đức nghề nghiệp
Course category
605 - Truyền thông đa phương tiện
[23605 - 2410TTD020L01] Tư duy sáng tạo
Course name
[23605 - 2410TTD020L01] Tư duy sáng tạo
Course category
605 - Truyền thông đa phương tiện