[22605 - 2410TTD018.1L01] Biên kịch
Course name [22605 - 2410TTD018.1L01] Biên kịch
Course category 605 - Truyền thông đa phương tiện
[22605 - 2410TTD033L01] Công tác đạo diễn
Course name [22605 - 2410TTD033L01] Công tác đạo diễn
Course category 605 - Truyền thông đa phương tiện
[22605 - 2410BCH088L03] Quan hệ công chúng
Course name [22605 - 2410BCH088L03] Quan hệ công chúng
Course category 605 - Truyền thông đa phương tiện
[22605 - 2410BCH032.1L01] Quảng cáo
Course name [22605 - 2410BCH032.1L01] Quảng cáo
Course category 605 - Truyền thông đa phương tiện
[22605 - 2410TTD017.1L01] Sản phẩm audio
Course name [22605 - 2410TTD017.1L01] Sản phẩm audio
Course category 605 - Truyền thông đa phương tiện
[22605 - 2410BCC037L01] Tổ chức sự kiện
Course name [22605 - 2410BCC037L01] Tổ chức sự kiện
Course category 605 - Truyền thông đa phương tiện
[23605 - 2410TTD045L02] Kỹ thuật hậu kỳ
Course name [23605 - 2410TTD045L02] Kỹ thuật hậu kỳ
Course category 605 - Truyền thông đa phương tiện
[23605 - 2410TTD045L01] Kỹ thuật hậu kỳ
Course name [23605 - 2410TTD045L01] Kỹ thuật hậu kỳ
Course category 605 - Truyền thông đa phương tiện
[23605 - 2410TTD047L02] Kỹ thuật quay phim
Course name [23605 - 2410TTD047L02] Kỹ thuật quay phim
Course category 605 - Truyền thông đa phương tiện
[23605 - 2410TTD047L01] Kỹ thuật quay phim
Course name [23605 - 2410TTD047L01] Kỹ thuật quay phim
Course category 605 - Truyền thông đa phương tiện
[23605 - 2410TTD007L01] Marketing căn bản
Course name [23605 - 2410TTD007L01] Marketing căn bản
Course category 605 - Truyền thông đa phương tiện
[23605 - 2410TTD020L01] Tư duy sáng tạo
Course name [23605 - 2410TTD020L01] Tư duy sáng tạo
Course category 605 - Truyền thông đa phương tiện