[24608 - 2410DIA010L01] Cơ sở địa lý tự nhiên
Course name
[24608 - 2410DIA010L01] Cơ sở địa lý tự nhiên
Course category
608 - Địa lý học
[24608 - 2410DIA023L01] Địa lý tự nhiên Việt Nam
Course name
[24608 - 2410DIA023L01] Địa lý tự nhiên Việt Nam
Course category
608 - Địa lý học
[24608 - 2410DIA106.1L01] Khoa học địa lý
Course name
[24608 - 2410DIA106.1L01] Khoa học địa lý
Course category
608 - Địa lý học
[21608 - 2410DIA005.1L01] Chính sách phát triển vùng
Course name
[21608 - 2410DIA005.1L01] Chính sách phát triển vùng
Course category
608 - Địa lý học
[21608 - 2410DIA125L01] Chuẩn bị và ứng phó với sự cố, thảm họa
Course name
[21608 - 2410DIA125L01] Chuẩn bị và ứng phó với sự cố, thảm họa
Course category
608 - Địa lý học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2024-2025
[21608 - 2410DIA117L01] Đánh giá rủi ro sinh kế cộng đồng
Course name
[21608 - 2410DIA117L01] Đánh giá rủi ro sinh kế cộng đồng
Course category
608 - Địa lý học
[21608 - 2410DIA105.1L01] Đánh giá tác động môi trường
Course name
[21608 - 2410DIA105.1L01] Đánh giá tác động môi trường
Course category
608 - Địa lý học
[21608 - 2410DIA130L01] Giáo dục và truyền thông môi trường
Course name
[21608 - 2410DIA130L01] Giáo dục và truyền thông môi trường
Course category
608 - Địa lý học
[21608 - 2410DUL017L01] Khoa học giao tiếp
Course name
[21608 - 2410DUL017L01] Khoa học giao tiếp
Course category
608 - Địa lý học
[21608 - 2410DIA033L01] Kinh tế môi trường
Course name
[21608 - 2410DIA033L01] Kinh tế môi trường
Course category
608 - Địa lý học
[21608 - 2410DIA033.1L01] Kinh tế môi trường
Course name
[21608 - 2410DIA033.1L01] Kinh tế môi trường
Course category
608 - Địa lý học
[21608 - 2410DIA034L01] Kinh tế phát triển
Course name
[21608 - 2410DIA034L01] Kinh tế phát triển
Course category
608 - Địa lý học
[21608 - 2410DIA045.1L01] Luật và chính sách môi trường
Course name
[21608 - 2410DIA045.1L01] Luật và chính sách môi trường
Course category
608 - Địa lý học
[21608 - 2410DIA121L01] Marketing du lịch
Course name
[21608 - 2410DIA121L01] Marketing du lịch
Course category
608 - Địa lý học
[21608 - 2410DIA049L01] Môi trường học cơ bản
Course name
[21608 - 2410DIA049L01] Môi trường học cơ bản
Course category
608 - Địa lý học
[21608 - 2410DIA054L01] Phân tích GIS
Course name
[21608 - 2410DIA054L01] Phân tích GIS
Course category
608 - Địa lý học
[21608 - 2410DIA061.1L01] Phương pháp nghiên cứu trong GIS
Course name
[21608 - 2410DIA061.1L01] Phương pháp nghiên cứu trong GIS
Course category
608 - Địa lý học
[21608 - 2410DIA064L01] Quản lý môi trường
Course name
[21608 - 2410DIA064L01] Quản lý môi trường
Course category
608 - Địa lý học
[21608 - 2410DIA069L01] Quy hoạch và quản lý đô thị
Course name
[21608 - 2410DIA069L01] Quy hoạch và quản lý đô thị
Course category
608 - Địa lý học