[24618 - 2410DUL005L02] Đại cương khoa học du lịch
Course name [24618 - 2410DUL005L02] Đại cương khoa học du lịch
Course category 618 - Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
[24618 - 2410DUL005L03] Đại cương khoa học du lịch
Course name [24618 - 2410DUL005L03] Đại cương khoa học du lịch
Course category 618 - Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
[21618 - 2410DUL012L01] Du lịch văn hoá
Course name [21618 - 2410DUL012L01] Du lịch văn hoá
Course category 618 - Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
[21618 - 2410DUL064L01] Quản trị bếp
Course name [21618 - 2410DUL064L01] Quản trị bếp
Course category 618 - Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
[21618 - 2410DUL056.2L01] Thực tập tốt nghiệp
Course name [21618 - 2410DUL056.2L01] Thực tập tốt nghiệp
Course category 618 - Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
[21618 - 2410DUL081L01] Tiếng Anh du lịch 3
Course name [21618 - 2410DUL081L01] Tiếng Anh du lịch 3
Course category 618 - Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
[22618 - 2410DUL022L02] Lễ tân đối ngoại
Course name [22618 - 2410DUL022L02] Lễ tân đối ngoại
Course category 618 - Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
[22618 - 2410DUL022L01] Lễ tân đối ngoại
Course name [22618 - 2410DUL022L01] Lễ tân đối ngoại
Course category 618 - Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
[22618 - 2410DUL024L02] Marketing du lịch
Course name [22618 - 2410DUL024L02] Marketing du lịch
Course category 618 - Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
[22618 - 2410DUL024L01] Marketing du lịch
Course name [22618 - 2410DUL024L01] Marketing du lịch
Course category 618 - Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
[22618 - 2410DUL035.1L01] Quản trị buồng
Course name [22618 - 2410DUL035.1L01] Quản trị buồng
Course category 618 - Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
[22618 - 2410DUL041.2L01] Quản trị nhà hàng và bar
Course name [22618 - 2410DUL041.2L01] Quản trị nhà hàng và bar
Course category 618 - Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành