Chuyển tới nội dung chính
LMS
  • Xem thêm
Việt Nam
English Việt Nam
Đăng nhập
LMS
  1. Trang chủ
  2. Khoá học
  3. Đại học
  4. Học kỳ 1, 2024 - 2025
  5. CHÍNH QUY
  6. 619 - Nhật Bản học

619 - Nhật Bản học

  • 1 Trang 1
  • 2 Trang 2
  • 3 Trang 3
  • 4 Trang 4
  • » Next page
[24619 - 2410NBH018L01] Tiếng Nhật: đọc hiểu 1
Course name [24619 - 2410NBH018L01] Tiếng Nhật: đọc hiểu 1
Course category 619 - Nhật Bản học
[24619 - 2410NBH018L02] Tiếng Nhật: đọc hiểu 1
Course name [24619 - 2410NBH018L02] Tiếng Nhật: đọc hiểu 1
Course category 619 - Nhật Bản học
[24619 - 2410NBH018L03] Tiếng Nhật: đọc hiểu 1
Course name [24619 - 2410NBH018L03] Tiếng Nhật: đọc hiểu 1
Course category 619 - Nhật Bản học
[24619 - 2410NBH027L01] Tiếng Nhật: nghe 1
Course name [24619 - 2410NBH027L01] Tiếng Nhật: nghe 1
Course category 619 - Nhật Bản học
[24619 - 2410NBH027L02] Tiếng Nhật: nghe 1
Course name [24619 - 2410NBH027L02] Tiếng Nhật: nghe 1
Course category 619 - Nhật Bản học
[24619 - 2410NBH027L03] Tiếng Nhật: nghe 1
Course name [24619 - 2410NBH027L03] Tiếng Nhật: nghe 1
Course category 619 - Nhật Bản học
[24619 - 2410NBH033L01] Tiếng Nhật: ngữ pháp – viết 1
Course name [24619 - 2410NBH033L01] Tiếng Nhật: ngữ pháp – viết 1
Course category 619 - Nhật Bản học
[24619 - 2410NBH033L02] Tiếng Nhật: ngữ pháp – viết 1
Course name [24619 - 2410NBH033L02] Tiếng Nhật: ngữ pháp – viết 1
Course category 619 - Nhật Bản học
[24619 - 2410NBH033L03] Tiếng Nhật: ngữ pháp – viết 1
Course name [24619 - 2410NBH033L03] Tiếng Nhật: ngữ pháp – viết 1
Course category 619 - Nhật Bản học
[24619 - 2410NBH041L01] Tiếng Nhật: nói 1
Course name [24619 - 2410NBH041L01] Tiếng Nhật: nói 1
Course category 619 - Nhật Bản học
[24619 - 2410NBH041L02] Tiếng Nhật: nói 1
Course name [24619 - 2410NBH041L02] Tiếng Nhật: nói 1
Course category 619 - Nhật Bản học
[24619 - 2410NBH041L03] Tiếng Nhật: nói 1
Course name [24619 - 2410NBH041L03] Tiếng Nhật: nói 1
Course category 619 - Nhật Bản học
[21619 - 2410NBH001.1L02] Biên phiên dịch
Course name [21619 - 2410NBH001.1L02] Biên phiên dịch
Course category 619 - Nhật Bản học
[21619 - 2410NBH001.1L01] Biên phiên dịch
Course name [21619 - 2410NBH001.1L01] Biên phiên dịch
Course category 619 - Nhật Bản học
[21619 - 2410NBH011L01] Nhật Bản hiện đại
Course name [21619 - 2410NBH011L01] Nhật Bản hiện đại
Course category 619 - Nhật Bản học
[21619 - 2410NBH013.1L02] Phương pháp giảng dạy tiếng Nhật
Course name [21619 - 2410NBH013.1L02] Phương pháp giảng dạy tiếng Nhật
Course category 619 - Nhật Bản học
[21619 - 2410NBH013.1L01] Phương pháp giảng dạy tiếng Nhật
Course name [21619 - 2410NBH013.1L01] Phương pháp giảng dạy tiếng Nhật
Course category 619 - Nhật Bản học
[21619 - 2410NBH056.1L02] Tâm lý giao tiếp
Course name [21619 - 2410NBH056.1L02] Tâm lý giao tiếp
Course category 619 - Nhật Bản học
[21619 - 2410NBH056.1L01] Tâm lý giao tiếp
Course name [21619 - 2410NBH056.1L01] Tâm lý giao tiếp
Course category 619 - Nhật Bản học
[21619 - 2410NBH025.1L03] Tiếng Nhật Nghe - Nói 7
Course name [21619 - 2410NBH025.1L03] Tiếng Nhật Nghe - Nói 7
Course category 619 - Nhật Bản học
  • 1 Trang 1
  • 2 Trang 2
  • 3 Trang 3
  • 4 Trang 4
  • » Next page
Contact site support
Bạn chưa đăng nhập. (Đăng nhập)
Data retention summary
Powered by Moodle
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG-HCM