Chuyển tới nội dung chính
LMS
  • Xem thêm
Việt Nam
English Việt Nam
Đăng nhập
LMS
  1. Trang chủ
  2. Khoá học
  3. Đại học
  4. Học kỳ 1, 2024 - 2025
  5. CHẤT LƯỢNG CAO + CHUẨN QUỐC TẾ
  6. Ngôn ngữ Trung Quốc

Ngôn ngữ Trung Quốc

  • 1 Trang 1
  • 2 Trang 2
  • 3 Trang 3
  • » Next page
[21704CLC - 24111NVT004L01] Chuyên đề Kỹ năng viết văn
Course name [21704CLC - 24111NVT004L01] Chuyên đề Kỹ năng viết văn
Course category Ngôn ngữ Trung Quốc
[21704CLC - 24111NVT004L02] Chuyên đề Kỹ năng viết văn
Course name [21704CLC - 24111NVT004L02] Chuyên đề Kỹ năng viết văn
Course category Ngôn ngữ Trung Quốc
[21704CLC - 2411NVT013L01] Giáo học pháp
Course name [21704CLC - 2411NVT013L01] Giáo học pháp
Course category Ngôn ngữ Trung Quốc
[21704CLC - 2411NVT013L02] Giáo học pháp
Course name [21704CLC - 2411NVT013L02] Giáo học pháp
Course category Ngôn ngữ Trung Quốc
[21704CLC - 24111NVT013L01] Giao tiếp trong kinh doanh
Course name [21704CLC - 24111NVT013L01] Giao tiếp trong kinh doanh
Course category Ngôn ngữ Trung Quốc
[21704CLC - 24111NVT013L02] Giao tiếp trong kinh doanh
Course name [21704CLC - 24111NVT013L02] Giao tiếp trong kinh doanh
Course category Ngôn ngữ Trung Quốc
[21704CLC - 24111NVT016L01] Kỹ năng phiên dịch
Course name [21704CLC - 24111NVT016L01] Kỹ năng phiên dịch
Course category Ngôn ngữ Trung Quốc
[21704CLC - 24111NVT016L02] Kỹ năng phiên dịch
Course name [21704CLC - 24111NVT016L02] Kỹ năng phiên dịch
Course category Ngôn ngữ Trung Quốc
[21704CLC - 24111NVT024L01] Nghiên cứu khoa học
Course name [21704CLC - 24111NVT024L01] Nghiên cứu khoa học
Course category Ngôn ngữ Trung Quốc
[21704CLC - 24111NVT024L02] Nghiên cứu khoa học
Course name [21704CLC - 24111NVT024L02] Nghiên cứu khoa học
Course category Ngôn ngữ Trung Quốc
[21704CLC - 24111NVT041L01] Văn học Trung Quốc
Course name [21704CLC - 24111NVT041L01] Văn học Trung Quốc
Course category Ngôn ngữ Trung Quốc
[21704CLC - 24111NVT041L02] Văn học Trung Quốc
Course name [21704CLC - 24111NVT041L02] Văn học Trung Quốc
Course category Ngôn ngữ Trung Quốc
[22704CLC - 24111NVT010L01] Dịch tiếng Trung Quốc trung cấp 3
Course name [22704CLC - 24111NVT010L01] Dịch tiếng Trung Quốc trung cấp 3
Course category Ngôn ngữ Trung Quốc
[22704CLC - 24111NVT010L02] Dịch tiếng Trung Quốc trung cấp 3
Course name [22704CLC - 24111NVT010L02] Dịch tiếng Trung Quốc trung cấp 3
Course category Ngôn ngữ Trung Quốc
[22704CLC - 24111NVT015L01] Kỹ năng đọc hiểu
Course name [22704CLC - 24111NVT015L01] Kỹ năng đọc hiểu
Course category Ngôn ngữ Trung Quốc
[22704CLC - 24111NVT015L02] Kỹ năng đọc hiểu
Course name [22704CLC - 24111NVT015L02] Kỹ năng đọc hiểu
Course category Ngôn ngữ Trung Quốc
[22704CLC - 24111NVT023L01] Nghe – nói tiếng Trung Quốc trung cấp 3
Course name [22704CLC - 24111NVT023L01] Nghe – nói tiếng Trung Quốc trung cấp 3
Course category Ngôn ngữ Trung Quốc
[22704CLC - 24111NVT023L02] Nghe – nói tiếng Trung Quốc trung cấp 3
Course name [22704CLC - 24111NVT023L02] Nghe – nói tiếng Trung Quốc trung cấp 3
Course category Ngôn ngữ Trung Quốc
[22704CLC - 24111NVT030L01] Ngữ pháp tiếng Trung Quốc trung cấp 3
Course name [22704CLC - 24111NVT030L01] Ngữ pháp tiếng Trung Quốc trung cấp 3
Course category Ngôn ngữ Trung Quốc
[22704CLC - 24111NVT030L02] Ngữ pháp tiếng Trung Quốc trung cấp 3
Course name [22704CLC - 24111NVT030L02] Ngữ pháp tiếng Trung Quốc trung cấp 3
Course category Ngôn ngữ Trung Quốc
  • 1 Trang 1
  • 2 Trang 2
  • 3 Trang 3
  • » Next page
Contact site support
Bạn chưa đăng nhập. (Đăng nhập)
Data retention summary
Powered by Moodle
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG-HCM