Chuyển tới nội dung chính
LMS
  • Xem thêm
Việt Nam
English Việt Nam
Đăng nhập
LMS
  1. Trang chủ
  2. Khoá học
  3. Đại học
  4. Học kỳ 1, 2024 - 2025
  5. CHẤT LƯỢNG CAO + CHUẨN QUỐC TẾ
  6. Ngôn ngữ Đức

Ngôn ngữ Đức

[21705CLC - 2411NVD041.1L01] Tiếng Đức kinh tế 1 - 1
Course name [21705CLC - 2411NVD041.1L01] Tiếng Đức kinh tế 1 - 1
Course category Ngôn ngữ Đức
[22705CLC - 2411DAI049L03] Chủ nghĩa xã hội khoa học
Course name [22705CLC - 2411DAI049L03] Chủ nghĩa xã hội khoa học
Course category Ngôn ngữ Đức
[21705CLC - 2411NVD015.2L01] Khóa luận tốt nghiệp
Course name [21705CLC - 2411NVD015.2L01] Khóa luận tốt nghiệp
Course category Ngôn ngữ Đức
[21705CLC - 2411NVD032L01] Thực tập chuyên ngành
Course name [21705CLC - 2411NVD032L01] Thực tập chuyên ngành
Course category Ngôn ngữ Đức
[21705CLC - 2411NVD013L01] Giáo học pháp 3
Course name [21705CLC - 2411NVD013L01] Giáo học pháp 3
Course category Ngôn ngữ Đức
[21705CLC - 2411NVD061L01] Kỹ năng thuyết trình
Course name [21705CLC - 2411NVD061L01] Kỹ năng thuyết trình
Course category Ngôn ngữ Đức
[21705CLC - 2411NVD057L01] Quản trị Văn phòng và Du lịch 3
Course name [21705CLC - 2411NVD057L01] Quản trị Văn phòng và Du lịch 3
Course category Ngôn ngữ Đức
[22705CLC - 2411NVD011L01] Giáo học pháp 1
Course name [22705CLC - 2411NVD011L01] Giáo học pháp 1
Course category Ngôn ngữ Đức
[22705CLC - 2411NVD053L01] Tiếng Đức cao cấp C1.1
Course name [22705CLC - 2411NVD053L01] Tiếng Đức cao cấp C1.1
Course category Ngôn ngữ Đức
[22705CLC - 2411NVD053L02] Tiếng Đức cao cấp C1.1
Course name [22705CLC - 2411NVD053L02] Tiếng Đức cao cấp C1.1
Course category Ngôn ngữ Đức
[22705CLC - 2411NVD037.1L01] Văn hóa - văn minh Áo
Course name [22705CLC - 2411NVD037.1L01] Văn hóa - văn minh Áo
Course category Ngôn ngữ Đức
[22705CLC - 2411NVD038.1L01] Văn hóa - văn minh Đức 1
Course name [22705CLC - 2411NVD038.1L01] Văn hóa - văn minh Đức 1
Course category Ngôn ngữ Đức
[23705CLC - 2411NVD047L01] Tiếng Đức trung cấp B1.1
Course name [23705CLC - 2411NVD047L01] Tiếng Đức trung cấp B1.1
Course category Ngôn ngữ Đức
[23705CLC - 2411NVD047L02] Tiếng Đức trung cấp B1.1
Course name [23705CLC - 2411NVD047L02] Tiếng Đức trung cấp B1.1
Course category Ngôn ngữ Đức
[23705CLC - 2411NVD048L01] Tiếng Đức trung cấp B1.2
Course name [23705CLC - 2411NVD048L01] Tiếng Đức trung cấp B1.2
Course category Ngôn ngữ Đức
[23705CLC - 2411NVD048L02] Tiếng Đức trung cấp B1.2
Course name [23705CLC - 2411NVD048L02] Tiếng Đức trung cấp B1.2
Course category Ngôn ngữ Đức
[24705CQT - 2418NVD043L01] Tiếng Đức sơ cấp A1.1
Course name [24705CQT - 2418NVD043L01] Tiếng Đức sơ cấp A1.1
Course category Ngôn ngữ Đức
[24705CQT - 2418NVD043L02] Tiếng Đức sơ cấp A1.1
Course name [24705CQT - 2418NVD043L02] Tiếng Đức sơ cấp A1.1
Course category Ngôn ngữ Đức
[24705CQT - 2418NVD044L01] Tiếng Đức sơ cấp A1.2
Course name [24705CQT - 2418NVD044L01] Tiếng Đức sơ cấp A1.2
Course category Ngôn ngữ Đức
[24705CQT - 2418NVD044L02] Tiếng Đức sơ cấp A1.2
Course name [24705CQT - 2418NVD044L02] Tiếng Đức sơ cấp A1.2
Course category Ngôn ngữ Đức
Contact site support
Bạn chưa đăng nhập. (Đăng nhập)
Data retention summary
Powered by Moodle
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG-HCM