236704-2- 24122NVT020L02 Khẩu ngữ sơ cấp 2
Course name
236704-2- 24122NVT020L02 Khẩu ngữ sơ cấp 2
Course category
NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-2- 24122NVT030L02 Nghe sơ cấp 2
Course name
236704-2- 24122NVT030L02 Nghe sơ cấp 2
Course category
NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
246704-1-24122NVT029L01 Nghe sơ cấp 1
Course name
246704-1-24122NVT029L01 Nghe sơ cấp 1
Course category
NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
246704-1- 24122NVT029L03 Nghe sơ cấp 1
Course name
246704-1- 24122NVT029L03 Nghe sơ cấp 1
Course category
NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
2412NVT019L01 Khẩu ngữ sơ cấp 1
Course name
2412NVT019L01 Khẩu ngữ sơ cấp 1
Course category
NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
2412NVT019L03 Khẩu ngữ sơ cấp 1
Course name
2412NVT019L03 Khẩu ngữ sơ cấp 1
Course category
NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-1-2412NVT021L02 Khẩu ngữ trung cấp 1
Course name
236704-1-2412NVT021L02 Khẩu ngữ trung cấp 1
Course category
NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-1-2412NVT021L01 Khẩu ngữ trung cấp 1
Course name
236704-1-2412NVT021L01 Khẩu ngữ trung cấp 1
Course category
NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-1- 2412NVT011L02 Đọc hiểu trung cấp
Course name
236704-1- 2412NVT011L02 Đọc hiểu trung cấp
Course category
NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-1- 2412NVT011L01 Đọc hiểu trung cấp
Course name
236704-1- 2412NVT011L01 Đọc hiểu trung cấp
Course category
NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-1- 24122NVT059L02 Dịch trung cấp 2
Course name
236704-1- 24122NVT059L02 Dịch trung cấp 2
Course category
NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-1- 24122NVT059L01 Dịch trung cấp 2
Course name
236704-1- 24122NVT059L01 Dịch trung cấp 2
Course category
NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236701-1-24122NVT043L02 Tiếng Hán thương mại
Course name
236701-1-24122NVT043L02 Tiếng Hán thương mại
Course category
NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-1-24122NVT043L01 Tiếng Hán thương mại
Course name
236704-1-24122NVT043L01 Tiếng Hán thương mại
Course category
NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-1-24122NVT038L02 Ngữ pháp trung cấp 2
Course name
236704-1-24122NVT038L02 Ngữ pháp trung cấp 2
Course category
NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-1-24122NVT038L01 Ngữ pháp trung cấp 2
Course name
236704-1-24122NVT038L01 Ngữ pháp trung cấp 2
Course category
NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-1- 24122NVT031L02 Nghe trung cấp 1
Course name
236704-1- 24122NVT031L02 Nghe trung cấp 1
Course category
NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-1- 24122NVT031L01 Nghe trung cấp 1
Course name
236704-1- 24122NVT031L01 Nghe trung cấp 1
Course category
NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
226704-2- 2412NVT009L01 Đọc báo Trung Quốc
Course name
226704-2- 2412NVT009L01 Đọc báo Trung Quốc
Course category
NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
226704-2-2412NVT022.1L01 Khẩu ngữ trung cấp 2
Course name
226704-2-2412NVT022.1L01 Khẩu ngữ trung cấp 2
Course category
NGỮ VĂN TRUNG QUỐC