Chuyển tới nội dung chính
LMS
  • Xem thêm
Việt Nam
English Việt Nam
Đăng nhập
LMS
  1. Trang chủ
  2. Khoá học
  3. Đại học
  4. Học kỳ 1, 2024 - 2025
  5. VĂN BẰNG 2 - CHÍNH QUY
  6. NGỮ VĂN TRUNG QUỐC

NGỮ VĂN TRUNG QUỐC

  • 1 Trang 1
  • 2 Trang 2
  • » Next page
236704-2- 24122NVT020L02 Khẩu ngữ sơ cấp 2
Course name 236704-2- 24122NVT020L02 Khẩu ngữ sơ cấp 2
Course category NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-2- 24122NVT030L02 Nghe sơ cấp 2
Course name 236704-2- 24122NVT030L02 Nghe sơ cấp 2
Course category NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
246704-1-24122NVT029L01 Nghe sơ cấp 1
Course name 246704-1-24122NVT029L01 Nghe sơ cấp 1
Course category NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
246704-1- 24122NVT029L03 Nghe sơ cấp 1
Course name 246704-1- 24122NVT029L03 Nghe sơ cấp 1
Course category NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
2412NVT019L01 Khẩu ngữ sơ cấp 1
Course name 2412NVT019L01 Khẩu ngữ sơ cấp 1
Course category NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
2412NVT019L03 Khẩu ngữ sơ cấp 1
Course name 2412NVT019L03 Khẩu ngữ sơ cấp 1
Course category NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-1-2412NVT021L02 Khẩu ngữ trung cấp 1
Course name 236704-1-2412NVT021L02 Khẩu ngữ trung cấp 1
Course category NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-1-2412NVT021L01 Khẩu ngữ trung cấp 1
Course name 236704-1-2412NVT021L01 Khẩu ngữ trung cấp 1
Course category NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-1- 2412NVT011L02 Đọc hiểu trung cấp
Course name 236704-1- 2412NVT011L02 Đọc hiểu trung cấp
Course category NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-1- 2412NVT011L01 Đọc hiểu trung cấp
Course name 236704-1- 2412NVT011L01 Đọc hiểu trung cấp
Course category NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-1- 24122NVT059L02 Dịch trung cấp 2
Course name 236704-1- 24122NVT059L02 Dịch trung cấp 2
Course category NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-1- 24122NVT059L01 Dịch trung cấp 2
Course name 236704-1- 24122NVT059L01 Dịch trung cấp 2
Course category NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236701-1-24122NVT043L02 Tiếng Hán thương mại
Course name 236701-1-24122NVT043L02 Tiếng Hán thương mại
Course category NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-1-24122NVT043L01 Tiếng Hán thương mại
Course name 236704-1-24122NVT043L01 Tiếng Hán thương mại
Course category NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-1-24122NVT038L02 Ngữ pháp trung cấp 2
Course name 236704-1-24122NVT038L02 Ngữ pháp trung cấp 2
Course category NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-1-24122NVT038L01 Ngữ pháp trung cấp 2
Course name 236704-1-24122NVT038L01 Ngữ pháp trung cấp 2
Course category NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-1- 24122NVT031L02 Nghe trung cấp 1
Course name 236704-1- 24122NVT031L02 Nghe trung cấp 1
Course category NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
236704-1- 24122NVT031L01 Nghe trung cấp 1
Course name 236704-1- 24122NVT031L01 Nghe trung cấp 1
Course category NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
226704-2- 2412NVT009L01 Đọc báo Trung Quốc
Course name 226704-2- 2412NVT009L01 Đọc báo Trung Quốc
Course category NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
226704-2-2412NVT022.1L01 Khẩu ngữ trung cấp 2
Course name 226704-2-2412NVT022.1L01 Khẩu ngữ trung cấp 2
Course category NGỮ VĂN TRUNG QUỐC
  • 1 Trang 1
  • 2 Trang 2
  • » Next page
Contact site support
Bạn chưa đăng nhập. (Đăng nhập)
Data retention summary
Powered by Moodle
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG-HCM