CH251MC01L13 - Triết học
Course name
CH251MC01L13 - Triết học
Course category
Du lịch
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
CH251TR6022L01 - Truyền thông doanh nghiệp trong lĩnh vực du lịch
Course name
CH251TR6022L01 - Truyền thông doanh nghiệp trong lĩnh vực du lịch
Course category
Du lịch
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
CH251TR6021L01 - Phân tích dữ liệu định tính
Course name
CH251TR6021L01 - Phân tích dữ liệu định tính
Course category
Du lịch
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
CH251TR6020L01 - Phân tích dữ liệu định lượng
Course name
CH251TR6020L01 - Phân tích dữ liệu định lượng
Course category
Du lịch
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
CH251TR6019L01 - Nghiên cứu thực tế điểm đến
Course name
CH251TR6019L01 - Nghiên cứu thực tế điểm đến
Course category
Du lịch
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
CH251TR6018L02 - Nghiên cứu đánh giá tài nguyên du lịch Việt Nam
Course name
CH251TR6018L02 - Nghiên cứu đánh giá tài nguyên du lịch Việt Nam
Course category
Du lịch
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
CH251TR6018L01 - Nghiên cứu đánh giá tài nguyên du lịch Việt Nam
Course name
CH251TR6018L01 - Nghiên cứu đánh giá tài nguyên du lịch Việt Nam
Course category
Du lịch
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
CH251TR6017L01 - Quản trị chiến lược trong tổ chức du lịch
Course name
CH251TR6017L01 - Quản trị chiến lược trong tổ chức du lịch
Course category
Du lịch
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
CH251TR6016L01 - Kỹ năng lãnh đạo
Course name
CH251TR6016L01 - Kỹ năng lãnh đạo
Course category
Du lịch
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
CH251TR6013L01 - Nghiên cứu trải nghiệm du khách
Course name
CH251TR6013L01 - Nghiên cứu trải nghiệm du khách
Course category
Du lịch
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
CH251TR6011L01 - Chiến lược quản lý và marketing điểm đến
Course name
CH251TR6011L01 - Chiến lược quản lý và marketing điểm đến
Course category
Du lịch
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
CH251TR6009L01 - Quản trị doanh nghiệp du lịch
Course name
CH251TR6009L01 - Quản trị doanh nghiệp du lịch
Course category
Du lịch
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
CH251TR6008L01 - Quản trị du lịch cộng đồng
Course name
CH251TR6008L01 - Quản trị du lịch cộng đồng
Course category
Du lịch
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
CH251TR6007L01 - Khai thác di sản trong phát triển du lịch
Course name
CH251TR6007L01 - Khai thác di sản trong phát triển du lịch
Course category
Du lịch
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
CH251TR6006L01 - Quản lý chất lượng dịch vụ trong du lịch
Course name
CH251TR6006L01 - Quản lý chất lượng dịch vụ trong du lịch
Course category
Du lịch
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
CH251TR6006AL01 - Quản lý chất lượng dịch vụ trong du lịch
Course name
CH251TR6006AL01 - Quản lý chất lượng dịch vụ trong du lịch
Course category
Du lịch
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
CH251TR6005L01 - Quy hoạch du lịch
Course name
CH251TR6005L01 - Quy hoạch du lịch
Course category
Du lịch
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
CH251TR6004L01 - Phương pháp nghiên cứu khoa học
Course name
CH251TR6004L01 - Phương pháp nghiên cứu khoa học
Course category
Du lịch
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
CH251TR6003L01 - Văn hóa doanh nghiệp du lịch
Course name
CH251TR6003L01 - Văn hóa doanh nghiệp du lịch
Course category
Du lịch
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
CH251TR6001L01 - Xu hướng phát triển du lịch hiện đại
Course name
CH251TR6001L01 - Xu hướng phát triển du lịch hiện đại
Course category
Du lịch
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
