2528NBH070L01 - Khu vực học và nghiên cứu khu vực học - Lớp 01
Course name
2528NBH070L01 - Khu vực học và nghiên cứu khu vực học - Lớp 01
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NBH019L03 - Tiếng Nhật: đọc hiểu 2 - Lớp 03
Course name
2528NBH019L03 - Tiếng Nhật: đọc hiểu 2 - Lớp 03
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NBH019L02 - Tiếng Nhật: đọc hiểu 2 - Lớp 02
Course name
2528NBH019L02 - Tiếng Nhật: đọc hiểu 2 - Lớp 02
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NBH019L01 - Tiếng Nhật: đọc hiểu 2 - Lớp 01
Course name
2528NBH019L01 - Tiếng Nhật: đọc hiểu 2 - Lớp 01
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NBH34.1L03 - Tiếng Nhật – Ngữ pháp IV - Lớp 03
Course name
25281NBH34.1L03 - Tiếng Nhật – Ngữ pháp IV - Lớp 03
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NBH34.1L02 - Tiếng Nhật – Ngữ pháp IV - Lớp 02
Course name
25281NBH34.1L02 - Tiếng Nhật – Ngữ pháp IV - Lớp 02
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NBH34.1L01 - Tiếng Nhật – Ngữ pháp IV - Lớp 01
Course name
25281NBH34.1L01 - Tiếng Nhật – Ngữ pháp IV - Lớp 01
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NBH32.1L03 - Tiếng Nhật – Ngữ pháp II - Lớp 03
Course name
25281NBH32.1L03 - Tiếng Nhật – Ngữ pháp II - Lớp 03
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NBH32.1L02 - Tiếng Nhật – Ngữ pháp II - Lớp 02
Course name
25281NBH32.1L02 - Tiếng Nhật – Ngữ pháp II - Lớp 02
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NBH32.1L01 - Tiếng Nhật – Ngữ pháp II - Lớp 01
Course name
25281NBH32.1L01 - Tiếng Nhật – Ngữ pháp II - Lớp 01
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NBH16.2L03 - Tiếng Nhật - Viết IV - Lớp 03
Course name
25281NBH16.2L03 - Tiếng Nhật - Viết IV - Lớp 03
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NBH16.2L02 - Tiếng Nhật - Viết IV - Lớp 02
Course name
25281NBH16.2L02 - Tiếng Nhật - Viết IV - Lớp 02
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NBH16.2L01 - Tiếng Nhật - Viết IV - Lớp 01
Course name
25281NBH16.2L01 - Tiếng Nhật - Viết IV - Lớp 01
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NBH15.1L03 - Tiếng Nhật - Đọc hiểu IV - Lớp 03
Course name
25281NBH15.1L03 - Tiếng Nhật - Đọc hiểu IV - Lớp 03
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NBH15.1L02 - Tiếng Nhật - Đọc hiểu IV - Lớp 02
Course name
25281NBH15.1L02 - Tiếng Nhật - Đọc hiểu IV - Lớp 02
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NBH15.1L01 - Tiếng Nhật - Đọc hiểu IV - Lớp 01
Course name
25281NBH15.1L01 - Tiếng Nhật - Đọc hiểu IV - Lớp 01
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NBH14.1L03 - Tiếng Nhật - Nói IV - Lớp 03
Course name
25281NBH14.1L03 - Tiếng Nhật - Nói IV - Lớp 03
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NBH14.1L02 - Tiếng Nhật - Nói IV - Lớp 02
Course name
25281NBH14.1L02 - Tiếng Nhật - Nói IV - Lớp 02
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NBH14.1L01 - Tiếng Nhật - Nói IV - Lớp 01
Course name
25281NBH14.1L01 - Tiếng Nhật - Nói IV - Lớp 01
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NBH13.2L03 - Tiếng Nhật - Nghe IV - Lớp 03
Course name
25281NBH13.2L03 - Tiếng Nhật - Nghe IV - Lớp 03
Course category
Nhật Bản học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
