Skip to main content
LMS
  • More
English
English Việt Nam
Log in
LMS
  1. Home
  2. Courses
  3. Đại học
  4. Học kỳ 2, 2025 - 2026
  5. CHÍNH QUY - CHUẨN QUỐC TẾ
  6. Ngữ văn Trung Quốc

Ngữ văn Trung Quốc

25281NVT029L02 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc trung cấp 2 - Lớp 02
Course name 25281NVT029L02 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc trung cấp 2 - Lớp 02
Course category Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT029L01 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc trung cấp 2 - Lớp 01
Course name 25281NVT029L01 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc trung cấp 2 - Lớp 01
Course category Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT027L03 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 03
Course name 25281NVT027L03 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 03
Course category Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT027L02 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 02
Course name 25281NVT027L02 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 02
Course category Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT027L01 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 01
Course name 25281NVT027L01 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 01
Course category Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT022L02 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc trung cấp 2 - Lớp 02
Course name 25281NVT022L02 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc trung cấp 2 - Lớp 02
Course category Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT022L01 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc trung cấp 2 - Lớp 01
Course name 25281NVT022L01 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc trung cấp 2 - Lớp 01
Course category Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT020L03 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 03
Course name 25281NVT020L03 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 03
Course category Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT020L02 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 02
Course name 25281NVT020L02 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 02
Course category Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT020L01 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 01
Course name 25281NVT020L01 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 01
Course category Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT009L02 - Dịch tiếng Trung Quốc trung cấp 2 - Lớp 02
Course name 25281NVT009L02 - Dịch tiếng Trung Quốc trung cấp 2 - Lớp 02
Course category Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT009L01 - Dịch tiếng Trung Quốc trung cấp 2 - Lớp 01
Course name 25281NVT009L01 - Dịch tiếng Trung Quốc trung cấp 2 - Lớp 01
Course category Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT007L03 - Dịch tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 03
Course name 25281NVT007L03 - Dịch tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 03
Course category Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT007L02 - Dịch tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 02
Course name 25281NVT007L02 - Dịch tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 02
Course category Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT007L01 - Dịch tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 01
Course name 25281NVT007L01 - Dịch tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 01
Course category Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
Contact site support
You are not logged in. (Log in)
Data retention summary
Powered by Moodle
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, ĐHQG-HCM