25281NVT029L02 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc trung cấp 2 - Lớp 02
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT029L01 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc trung cấp 2 - Lớp 01
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT027L03 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 03
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT027L02 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 02
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT027L01 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 01
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT022L02 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc trung cấp 2 - Lớp 02
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT022L01 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc trung cấp 2 - Lớp 01
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT020L03 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 03
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT020L02 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 02
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT020L01 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 01
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT009L02 - Dịch tiếng Trung Quốc trung cấp 2 - Lớp 02
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT009L01 - Dịch tiếng Trung Quốc trung cấp 2 - Lớp 01
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT007L03 - Dịch tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 03
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT007L02 - Dịch tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 02
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25281NVT007L01 - Dịch tiếng Trung Quốc sơ cấp 2 - Lớp 01
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026