2528NVA189L05 - Listening-Speaking B2 - Lớp 05
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVA189L04 - Listening-Speaking B2 - Lớp 04
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVA189L03 - Listening-Speaking B2 - Lớp 03
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVA189L02 - Listening-Speaking B2 - Lớp 02
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVA189L01 - Listening-Speaking B2 - Lớp 01
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVA188L05 - Reading-Writing B2 - Lớp 05
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVA188L04 - Reading-Writing B2 - Lớp 04
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVA188L03 - Reading-Writing B2 - Lớp 03
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVA188L02 - Reading-Writing B2 - Lớp 02
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVA188L01 - Reading-Writing B2 - Lớp 01
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVA106L05 - Presentation Skills (FT) - Lớp 05
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVA106L04 - Presentation Skills (FT) - Lớp 04
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVA106L03 - Presentation Skills (FT) - Lớp 03
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVA106L02 - Presentation Skills (FT) - Lớp 02
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVA106L01 - Presentation Skills (FT) - Lớp 01
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026