2528NVD051L02 - Tiếng Đức trung cấp B2.1 - Lớp 02
Course name 2528NVD051L02 - Tiếng Đức trung cấp B2.1 - Lớp 02
Course category Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVD051L01 - Tiếng Đức trung cấp B2.1 - Lớp 01
Course name 2528NVD051L01 - Tiếng Đức trung cấp B2.1 - Lớp 01
Course category Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVD050L02 - Tiếng Đức trung cấp B1+.2 - Lớp 02
Course name 2528NVD050L02 - Tiếng Đức trung cấp B1+.2 - Lớp 02
Course category Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVD050L01 - Tiếng Đức trung cấp B1+.2 - Lớp 01
Course name 2528NVD050L01 - Tiếng Đức trung cấp B1+.2 - Lớp 01
Course category Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVD049L02 - Tiếng Đức trung cấp B1+.1 - Lớp 02
Course name 2528NVD049L02 - Tiếng Đức trung cấp B1+.1 - Lớp 02
Course category Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVD049L01 - Tiếng Đức trung cấp B1+.1 - Lớp 01
Course name 2528NVD049L01 - Tiếng Đức trung cấp B1+.1 - Lớp 01
Course category Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVD046L02 - Tiếng Đức sơ cấp A2.2 - Lớp 02
Course name 2528NVD046L02 - Tiếng Đức sơ cấp A2.2 - Lớp 02
Course category Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVD046L01 - Tiếng Đức sơ cấp A2.2 - Lớp 01
Course name 2528NVD046L01 - Tiếng Đức sơ cấp A2.2 - Lớp 01
Course category Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVD045L02 - Tiếng Đức sơ cấp A2.1 - Lớp 02
Course name 2528NVD045L02 - Tiếng Đức sơ cấp A2.1 - Lớp 02
Course category Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528NVD045L01 - Tiếng Đức sơ cấp A2.1 - Lớp 01
Course name 2528NVD045L01 - Tiếng Đức sơ cấp A2.1 - Lớp 01
Course category Ngôn ngữ và Văn hóa châu Âu
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026