2528QTE224L03 - Thực tế trong nước - Lớp 03
Course name
2528QTE224L03 - Thực tế trong nước - Lớp 03
Course category
Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528QTE224L02 - Thực tế trong nước - Lớp 02
Course name
2528QTE224L02 - Thực tế trong nước - Lớp 02
Course category
Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528QTE224L01 - Thực tế trong nước - Lớp 01
Course name
2528QTE224L01 - Thực tế trong nước - Lớp 01
Course category
Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528QTE222L04 - Writing 3 - Lớp 04
Course name
2528QTE222L04 - Writing 3 - Lớp 04
Course category
Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528QTE222L03 - Writing 3 - Lớp 03
Course name
2528QTE222L03 - Writing 3 - Lớp 03
Course category
Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528QTE222L02 - Writing 3 - Lớp 02
Course name
2528QTE222L02 - Writing 3 - Lớp 02
Course category
Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528QTE222L01 - Writing 3 - Lớp 01
Course name
2528QTE222L01 - Writing 3 - Lớp 01
Course category
Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528QTE221L04 - Writing 2 - Lớp 04
Course name
2528QTE221L04 - Writing 2 - Lớp 04
Course category
Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528QTE221L03 - Writing 2 - Lớp 03
Course name
2528QTE221L03 - Writing 2 - Lớp 03
Course category
Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528QTE221L02 - Writing 2 - Lớp 02
Course name
2528QTE221L02 - Writing 2 - Lớp 02
Course category
Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528QTE221L01 - Writing 2 - Lớp 01
Course name
2528QTE221L01 - Writing 2 - Lớp 01
Course category
Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528QTE214L01 - Tổ chức sự kiện - Lớp 01
Course name
2528QTE214L01 - Tổ chức sự kiện - Lớp 01
Course category
Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528QTE211.1L04 - Reading in International Cultures - Lớp 04
Course name
2528QTE211.1L04 - Reading in International Cultures - Lớp 04
Course category
Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528QTE211.1L03 - Reading in International Cultures - Lớp 03
Course name
2528QTE211.1L03 - Reading in International Cultures - Lớp 03
Course category
Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528QTE211.1L02 - Reading in International Cultures - Lớp 02
Course name
2528QTE211.1L02 - Reading in International Cultures - Lớp 02
Course category
Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528QTE211.1L01 - Reading in International Cultures - Lớp 01
Course name
2528QTE211.1L01 - Reading in International Cultures - Lớp 01
Course category
Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528QTE203.1L02 - Nguyên lý kinh tế vi mô - Lớp 02
Course name
2528QTE203.1L02 - Nguyên lý kinh tế vi mô - Lớp 02
Course category
Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528QTE203.1L01 - Nguyên lý kinh tế vi mô - Lớp 01
Course name
2528QTE203.1L01 - Nguyên lý kinh tế vi mô - Lớp 01
Course category
Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528QTE172L04 - Academic Listening 1 - Lớp 04
Course name
2528QTE172L04 - Academic Listening 1 - Lớp 04
Course category
Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528QTE172L03 - Academic Listening 1 - Lớp 03
Course name
2528QTE172L03 - Academic Listening 1 - Lớp 03
Course category
Lịch sử và Quan hệ quốc tế
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
