2528TC2014L04 - Võ thuật 2 - Lớp 04
Course name
2528TC2014L04 - Võ thuật 2 - Lớp 04
Course category
Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528TC2014L03 - Võ thuật 2 - Lớp 03
Course name
2528TC2014L03 - Võ thuật 2 - Lớp 03
Course category
Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528TC2014L02 - Võ thuật 2 - Lớp 02
Course name
2528TC2014L02 - Võ thuật 2 - Lớp 02
Course category
Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528TC2014L01 - Võ thuật 2 - Lớp 01
Course name
2528TC2014L01 - Võ thuật 2 - Lớp 01
Course category
Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528TC2006L03 - Bóng rổ 2 - Lớp 03
Course name
2528TC2006L03 - Bóng rổ 2 - Lớp 03
Course category
Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528TC2006L02 - Bóng rổ 2 - Lớp 02
Course name
2528TC2006L02 - Bóng rổ 2 - Lớp 02
Course category
Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528TC2006L01 - Bóng rổ 2 - Lớp 01
Course name
2528TC2006L01 - Bóng rổ 2 - Lớp 01
Course category
Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528TC2004L05 - Bóng chuyền 2 - Lớp 05
Course name
2528TC2004L05 - Bóng chuyền 2 - Lớp 05
Course category
Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528TC2004L04 - Bóng chuyền 2 - Lớp 04
Course name
2528TC2004L04 - Bóng chuyền 2 - Lớp 04
Course category
Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528TC2004L03 - Bóng chuyền 2 - Lớp 03
Course name
2528TC2004L03 - Bóng chuyền 2 - Lớp 03
Course category
Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528TC2004L02 - Bóng chuyền 2 - Lớp 02
Course name
2528TC2004L02 - Bóng chuyền 2 - Lớp 02
Course category
Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2528TC2004L01 - Bóng chuyền 2 - Lớp 01
Course name
2528TC2004L01 - Bóng chuyền 2 - Lớp 01
Course category
Phòng Quản lý Đào tạo
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
