2521NVT044.1L02 - Tiếng Hán văn phòng - Lớp 02
Tên khóa học
2521NVT044.1L02 - Tiếng Hán văn phòng - Lớp 02
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2521NVT044.1L01 - Tiếng Hán văn phòng - Lớp 01
Tên khóa học
2521NVT044.1L01 - Tiếng Hán văn phòng - Lớp 01
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2521NVT042L02 - Tiếng Hán du lịch – khách sạn - Lớp 02
Tên khóa học
2521NVT042L02 - Tiếng Hán du lịch – khách sạn - Lớp 02
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2521NVT042L01 - Tiếng Hán du lịch – khách sạn - Lớp 01
Tên khóa học
2521NVT042L01 - Tiếng Hán du lịch – khách sạn - Lớp 01
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2521NVT009L02 - Đọc báo Trung Quốc - Lớp 02
Tên khóa học
2521NVT009L02 - Đọc báo Trung Quốc - Lớp 02
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2521NVT009L01 - Đọc báo Trung Quốc - Lớp 01
Tên khóa học
2521NVT009L01 - Đọc báo Trung Quốc - Lớp 01
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25211NVT039L01 - Thực tập thực tế chuyên ngành 2 - Lớp 01
Tên khóa học
25211NVT039L01 - Thực tập thực tế chuyên ngành 2 - Lớp 01
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25211NVT034L02 - Tiếng Hán hiện đại 2: Từ vựng – ngữ nghĩa - Lớp 02
Tên khóa học
25211NVT034L02 - Tiếng Hán hiện đại 2: Từ vựng – ngữ nghĩa - Lớp 02
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25211NVT034L01 - Tiếng Hán hiện đại 2: Từ vựng – ngữ nghĩa - Lớp 01
Tên khóa học
25211NVT034L01 - Tiếng Hán hiện đại 2: Từ vựng – ngữ nghĩa - Lớp 01
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25211NVT032L02 - Tiếng Hán cổ đại - Lớp 02
Tên khóa học
25211NVT032L02 - Tiếng Hán cổ đại - Lớp 02
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25211NVT032L01 - Tiếng Hán cổ đại - Lớp 01
Tên khóa học
25211NVT032L01 - Tiếng Hán cổ đại - Lớp 01
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25211NVT025L02 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc cao cấp - Lớp 02
Tên khóa học
25211NVT025L02 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc cao cấp - Lớp 02
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25211NVT025L01 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc cao cấp - Lớp 01
Tên khóa học
25211NVT025L01 - Ngữ pháp tiếng Trung Quốc cao cấp - Lớp 01
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25211NVT018L02 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc cao cấp - Lớp 02
Tên khóa học
25211NVT018L02 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc cao cấp - Lớp 02
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25211NVT018L01 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc cao cấp - Lớp 01
Tên khóa học
25211NVT018L01 - Nghe – nói tiếng Trung Quốc cao cấp - Lớp 01
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25211NVT017L02 - Kỹ năng thuyết trình - Lớp 02
Tên khóa học
25211NVT017L02 - Kỹ năng thuyết trình - Lớp 02
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25211NVT017L01 - Kỹ năng thuyết trình - Lớp 01
Tên khóa học
25211NVT017L01 - Kỹ năng thuyết trình - Lớp 01
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25211NVT014L02 - Kỹ năng biên dịch - Lớp 02
Tên khóa học
25211NVT014L02 - Kỹ năng biên dịch - Lớp 02
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25211NVT014L01 - Kỹ năng biên dịch - Lớp 01
Tên khóa học
25211NVT014L01 - Kỹ năng biên dịch - Lớp 01
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25211NVT011L02 - Đất nước học - Lớp 02
Tên khóa học
25211NVT011L02 - Đất nước học - Lớp 02
Danh mục các khóa học
Ngữ văn Trung Quốc
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
