2521NVT044.1L02 - Tiếng Hán văn phòng - Lớp 02
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2521NVT044.1L01 - Tiếng Hán văn phòng - Lớp 01
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2521NVT009L02 - Đọc báo Trung Quốc - Lớp 02
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2521NVT009L01 - Đọc báo Trung Quốc - Lớp 01
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25211NVT032L02 - Tiếng Hán cổ đại - Lớp 02
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25211NVT032L01 - Tiếng Hán cổ đại - Lớp 01
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25211NVT017L02 - Kỹ năng thuyết trình - Lớp 02
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25211NVT017L01 - Kỹ năng thuyết trình - Lớp 01
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25211NVT014L02 - Kỹ năng biên dịch - Lớp 02
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25211NVT014L01 - Kỹ năng biên dịch - Lớp 01
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
25211NVT011L02 - Đất nước học - Lớp 02
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026