2520XHH042.1L03 - Kỹ năng tổ chức và quản lý - Lớp 03
Course name
2520XHH042.1L03 - Kỹ năng tổ chức và quản lý - Lớp 03
Course category
Công tác xã hội - Nhân học - Xã hội học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520XHH042.1L02 - Kỹ năng tổ chức và quản lý - Lớp 02
Course name
2520XHH042.1L02 - Kỹ năng tổ chức và quản lý - Lớp 02
Course category
Công tác xã hội - Nhân học - Xã hội học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520XHH042.1L01 - Kỹ năng tổ chức và quản lý - Lớp 01
Course name
2520XHH042.1L01 - Kỹ năng tổ chức và quản lý - Lớp 01
Course category
Công tác xã hội - Nhân học - Xã hội học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520XHH041.2L03 - Lịch sử triết học - Lớp 03
Course name
2520XHH041.2L03 - Lịch sử triết học - Lớp 03
Course category
Công tác xã hội - Nhân học - Xã hội học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520XHH041.2L02 - Lịch sử triết học - Lớp 02
Course name
2520XHH041.2L02 - Lịch sử triết học - Lớp 02
Course category
Công tác xã hội - Nhân học - Xã hội học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520XHH041.2L01 - Lịch sử triết học - Lớp 01
Course name
2520XHH041.2L01 - Lịch sử triết học - Lớp 01
Course category
Công tác xã hội - Nhân học - Xã hội học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520XHH018L03 - Xã hội học đại cương - Lớp 03
Course name
2520XHH018L03 - Xã hội học đại cương - Lớp 03
Course category
Công tác xã hội - Nhân học - Xã hội học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520XHH018L02 - Xã hội học đại cương - Lớp 02
Course name
2520XHH018L02 - Xã hội học đại cương - Lớp 02
Course category
Công tác xã hội - Nhân học - Xã hội học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520XHH018L01 - Xã hội học đại cương - Lớp 01
Course name
2520XHH018L01 - Xã hội học đại cương - Lớp 01
Course category
Công tác xã hội - Nhân học - Xã hội học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520XHH003L03 - Dân số học - Lớp 03
Course name
2520XHH003L03 - Dân số học - Lớp 03
Course category
Công tác xã hội - Nhân học - Xã hội học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520XHH003L02 - Dân số học - Lớp 02
Course name
2520XHH003L02 - Dân số học - Lớp 02
Course category
Công tác xã hội - Nhân học - Xã hội học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520XHH003L01 - Dân số học - Lớp 01
Course name
2520XHH003L01 - Dân số học - Lớp 01
Course category
Công tác xã hội - Nhân học - Xã hội học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520TLH032L01 - Tâm lý học tôn giáo - Lớp 01
Course name
2520TLH032L01 - Tâm lý học tôn giáo - Lớp 01
Course category
Công tác xã hội - Nhân học - Xã hội học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520TGH038L01 - Triết học tôn giáo - Lớp 01
Course name
2520TGH038L01 - Triết học tôn giáo - Lớp 01
Course category
Công tác xã hội - Nhân học - Xã hội học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520TGH003L01 - Các lý thuyết nghiên cứu về tôn giáo - Lớp 01
Course name
2520TGH003L01 - Các lý thuyết nghiên cứu về tôn giáo - Lớp 01
Course category
Công tác xã hội - Nhân học - Xã hội học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520NHA019.1L01 - Nhân học hình thể - Lớp 01
Course name
2520NHA019.1L01 - Nhân học hình thể - Lớp 01
Course category
Công tác xã hội - Nhân học - Xã hội học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520DTH003L02 - Hành chính công - Lớp 02
Course name
2520DTH003L02 - Hành chính công - Lớp 02
Course category
Công tác xã hội - Nhân học - Xã hội học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520DTH003L01 - Hành chính công - Lớp 01
Course name
2520DTH003L01 - Hành chính công - Lớp 01
Course category
Công tác xã hội - Nhân học - Xã hội học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520DAI027L01 - Địa lý học đại cương - Lớp 01
Course name
2520DAI027L01 - Địa lý học đại cương - Lớp 01
Course category
Công tác xã hội - Nhân học - Xã hội học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520CXH003.2L02 - Công tác xã hội đại cương - Lớp 02
Course name
2520CXH003.2L02 - Công tác xã hội đại cương - Lớp 02
Course category
Công tác xã hội - Nhân học - Xã hội học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
