HỆ THỐNG HỌC TẬP TRỰC TUYẾN - ELEARNING
Search results: 44
[21616 - 2410TLH010L01] Năng động <span class="highlight">nhóm</span>
Course name
[21616 - 2410TLH010L01] Năng động nhóm
Course category
616 - Tâm lý học
[22615 - 2410CXH013L01] Công tác xã hội với <span class="highlight">nhóm</span>
Course name
[22615 - 2410CXH013L01] Công tác xã hội với nhóm
Course category
615 - Công tác xã hội
[22615 - 2410CXH013L02] Công tác xã hội với <span class="highlight">nhóm</span>
Course name
[22615 - 2410CXH013L02] Công tác xã hội với nhóm
Course category
615 - Công tác xã hội
[22618CLC - 2411DLC024.1L01] Dự án <span class="highlight">nhóm</span> nghiên cứu khoa học
Course name
[22618CLC - 2411DLC024.1L01] Dự án nhóm nghiên cứu khoa học
Course category
Quản trị du lịch và lữ hành
[22618CLC - 2411DLC024.1L02] Dự án <span class="highlight">nhóm</span> nghiên cứu khoa học
Course name
[22618CLC - 2411DLC024.1L02] Dự án nhóm nghiên cứu khoa học
Course category
Quản trị du lịch và lữ hành
2420QTP008L02 - Kỹ năng làm việc <span class="highlight">nhóm</span> - Lớp 02
Course name
2420QTP008L02 - Kỹ năng làm việc nhóm - Lớp 02
Course category
Lưu trữ học - Quản trị văn phòng
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2024-2025
2510CXH013L01 - Công tác xã hội với <span class="highlight">nhóm</span> - Lớp 01
Course name
2510CXH013L01 - Công tác xã hội với nhóm - Lớp 01
Course category
Công tác xã hội
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
2510CXH013L02 - Công tác xã hội với <span class="highlight">nhóm</span> - Lớp 02
Course name
2510CXH013L02 - Công tác xã hội với nhóm - Lớp 02
Course category
Công tác xã hội
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
2510CXH013L03 - Công tác xã hội với <span class="highlight">nhóm</span> - Lớp 03
Course name
2510CXH013L03 - Công tác xã hội với nhóm - Lớp 03
Course category
Công tác xã hội
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
2510CXH052L01 - Thực tập III (Thực tập với cá nhân và <span class="highlight">nhóm</span>) - Lớp 01
Course name
2510CXH052L01 - Thực tập III (Thực tập với cá nhân và nhóm) - Lớp 01
Course category
Công tác xã hội
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
2510DAI014L04 - Ngôn ngữ học đối chiếu - Lớp 04
Course name
2510DAI014L04 - Ngôn ngữ học đối chiếu - Lớp 04
Course category
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
2510DAI021L10 - Xã hội học đại cương - Lớp 10
Course name
2510DAI021L10 - Xã hội học đại cương - Lớp 10
Course category
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
2510DAI055L01 - Việt Nam trong tiến trình lịch sử thế giới - Lớp 01
Course name
2510DAI055L01 - Việt Nam trong tiến trình lịch sử thế giới - Lớp 01
Course category
Khoa học liên ngành
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
2510DAI060L01 - Kỹ năng Lãnh đạo và Làm việc <span class="highlight">nhóm</span> - Lớp 01
Course name
2510DAI060L01 - Kỹ năng Lãnh đạo và Làm việc nhóm - Lớp 01
Course category
Văn học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
2510DAI060L02 - Kỹ năng Lãnh đạo và Làm việc <span class="highlight">nhóm</span> - Lớp 02
Course name
2510DAI060L02 - Kỹ năng Lãnh đạo và Làm việc nhóm - Lớp 02
Course category
Văn học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
2510DAI060L03 - Kỹ năng Lãnh đạo và Làm việc <span class="highlight">nhóm</span> - Lớp 03
Course name
2510DAI060L03 - Kỹ năng Lãnh đạo và Làm việc nhóm - Lớp 03
Course category
Văn học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
2510DAI060L04 - Kỹ năng Lãnh đạo và Làm việc <span class="highlight">nhóm</span> - Lớp 04
Course name
2510DAI060L04 - Kỹ năng Lãnh đạo và Làm việc nhóm - Lớp 04
Course category
Văn học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
2510DAI060L05 - Kỹ năng Lãnh đạo và Làm việc <span class="highlight">nhóm</span> - Lớp 05
Course name
2510DAI060L05 - Kỹ năng Lãnh đạo và Làm việc nhóm - Lớp 05
Course category
Văn học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
2510DUL048L01 - Quy trình và phương pháp hướng dẫn du lịch - Lớp 01
Course name
2510DUL048L01 - Quy trình và phương pháp hướng dẫn du lịch - Lớp 01
Course category
Việt Nam học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
2510THU043L01 - Tra cứu thông tin - Lớp 01
Course name
2510THU043L01 - Tra cứu thông tin - Lớp 01
Course category
Thư viện - Thông tin học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
2510THU043L02 - Tra cứu thông tin - Lớp 02
Course name
2510THU043L02 - Tra cứu thông tin - Lớp 02
Course category
Thư viện - Thông tin học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
2510TLH010L01 - Năng động <span class="highlight">nhóm</span> - Lớp 01
Course name
2510TLH010L01 - Năng động nhóm - Lớp 01
Course category
Tâm lý học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
2510TRI010.1L01 - Chuyên đề CNXHKH (<span class="highlight">Nhóm</span> 3) - Lớp 01
Course name
2510TRI010.1L01 - Chuyên đề CNXHKH (Nhóm 3) - Lớp 01
Course category
Triết học
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
2511DLC024.1L01 - Dự án <span class="highlight">nhóm</span> nghiên cứu khoa học - Lớp 01
Course name
2511DLC024.1L01 - Dự án nhóm nghiên cứu khoa học - Lớp 01
Course category
Du lịch
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
2511DLC024.1L02 - Dự án <span class="highlight">nhóm</span> nghiên cứu khoa học - Lớp 02
Course name
2511DLC024.1L02 - Dự án nhóm nghiên cứu khoa học - Lớp 02
Course category
Du lịch
Năm học: Học kỳ 1, năm học 2025-2026
2520DIA131L01 - Sinh thái học và dạng sinh học - Lớp 01
Course name
2520DIA131L01 - Sinh thái học và dạng sinh học - Lớp 01
Course category
Địa lý
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520QTP008L01 - Kỹ năng làm việc <span class="highlight">nhóm</span> - Lớp 01
Course name
2520QTP008L01 - Kỹ năng làm việc nhóm - Lớp 01
Course category
Lưu trữ học - Quản trị văn phòng
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520TLH010L01 - Năng động <span class="highlight">nhóm</span> - Lớp 01
Course name
2520TLH010L01 - Năng động nhóm - Lớp 01
Course category
Tâm lý học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520TRI008.1L01 - Chuyên đề CNXHKH (<span class="highlight">Nhóm</span> l) - Lớp 01
Course name
2520TRI008.1L01 - Chuyên đề CNXHKH (Nhóm l) - Lớp 01
Course category
Triết học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
2520TRI009.1L01 - Chuyên đề CNXHKH (<span class="highlight">Nhóm</span> 2) - Lớp 01
Course name
2520TRI009.1L01 - Chuyên đề CNXHKH (Nhóm 2) - Lớp 01
Course category
Triết học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
CH252CT6036BTL01 - Công tác xã hội với các <span class="highlight">nhóm</span> đặc biệt (Mại dâm, HIV, nghiện chất)
Course name
CH252CT6036BTL01 - Công tác xã hội với các nhóm đặc biệt (Mại dâm, HIV, nghiện chất)
Course category
Công tác xã hội - Nhân học - Xã hội học
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2025-2026
Chuyên đề lý luận chủ nghĩa xã hội khoa học (<span class="highlight">nhóm</span> 1)
Course name
Chuyên đề lý luận chủ nghĩa xã hội khoa học (nhóm 1)
Course category
Chủ nghĩa xã hội khoa học
Chuyên đề lý luận chủ nghĩa xã hội khoa học (<span class="highlight">nhóm</span> 2)
Course name
Chuyên đề lý luận chủ nghĩa xã hội khoa học (nhóm 2)
Course category
Chủ nghĩa xã hội khoa học
Khóa 2022 - <span class="highlight">nhóm</span> 1
Course name
Khóa 2022 - nhóm 1
Course category
HỌC PHẦN SINH HOẠT ĐỊNH HƯỚNG ĐẦU KHÓA CHO SINH VIÊN KHÓA 2023
Khóa 2022 - <span class="highlight">nhóm</span> 2
Course name
Khóa 2022 - nhóm 2
Course category
HỌC PHẦN SINH HOẠT ĐỊNH HƯỚNG ĐẦU KHÓA CHO SINH VIÊN KHÓA 2023
Khoá 2023 (<span class="highlight">Nhóm</span> 1) - Học phần sinh hoạt định hướng đầu khoá 2024 2025
Course name
Khoá 2023 (Nhóm 1) - Học phần sinh hoạt định hướng đầu khoá 2024 2025
Course category
HỌC PHẦN SINH HOẠT ĐỊNH HƯỚNG ĐẦU KHOÁ, NĂM HỌC 2024 2025
Khoá 2023 (<span class="highlight">Nhóm</span> 2) - Học phần sinh hoạt định hướng đầu khoá 2024 2025
Course name
Khoá 2023 (Nhóm 2) - Học phần sinh hoạt định hướng đầu khoá 2024 2025
Course category
HỌC PHẦN SINH HOẠT ĐỊNH HƯỚNG ĐẦU KHOÁ, NĂM HỌC 2024 2025
Khoá 2023 (<span class="highlight">Nhóm</span> 3) - Học phần sinh hoạt định hướng đầu khoá 2024 2025
Course name
Khoá 2023 (Nhóm 3) - Học phần sinh hoạt định hướng đầu khoá 2024 2025
Course category
HỌC PHẦN SINH HOẠT ĐỊNH HƯỚNG ĐẦU KHOÁ, NĂM HỌC 2024 2025
Khoá 2023 (<span class="highlight">Nhóm</span> 4) - Học phần sinh hoạt định hướng đầu khoá 2024 2025
Course name
Khoá 2023 (Nhóm 4) - Học phần sinh hoạt định hướng đầu khoá 2024 2025
Course category
HỌC PHẦN SINH HOẠT ĐỊNH HƯỚNG ĐẦU KHOÁ, NĂM HỌC 2024 2025
KN làm việc <span class="highlight">nhóm</span> QTVP23 - 2420QTP008L01
Course name
KN làm việc nhóm QTVP23 - 2420QTP008L01
Course category
Lưu trữ học - Quản trị văn phòng
Năm học: Học kỳ 2, năm học 2024-2025
